Cộng đồng

Year 6

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'year 6'

Irregular Verbs 2 - Year 6
Irregular Verbs 2 - Year 6 Đánh vần từ
Irregular Verbs - Year 6
Irregular Verbs - Year 6 Đánh vần từ
GO FAR 6! YEAR 6 JOBS
GO FAR 6! YEAR 6 JOBS Nối từ
Vocabulary 3 (year 6)
Vocabulary 3 (year 6) Nối từ
bởi
WH Questions - Year 6
WH Questions - Year 6 Vòng quay ngẫu nhiên
Els dígrafs
Els dígrafs Sắp xếp nhóm
Accentuació
Accentuació Đố vui
[YEAR 6] TIME
[YEAR 6] TIME Nối từ
bởi
[YEAR 6] TOWN
[YEAR 6] TOWN Đảo chữ
bởi
[YEAR 6] IRREGULAR VERBS
[YEAR 6] IRREGULAR VERBS Nối từ
bởi
[YEAR 6] NUMBERS - II
[YEAR 6] NUMBERS - II Đảo chữ
bởi
[YEAR 6] TIME: QUARTER
[YEAR 6] TIME: QUARTER Nối từ
bởi
[YEAR 6] ROUTINES
[YEAR 6] ROUTINES Nối từ
bởi
[YEAR 6] MONTHS OF THE YEAR
[YEAR 6] MONTHS OF THE YEAR Đảo chữ
bởi
[YEAR 6] HAVE GOT
[YEAR 6] HAVE GOT Phục hồi trật tự
bởi
[YEAR 6] DESCRIPTIONS
[YEAR 6] DESCRIPTIONS Nối từ
bởi
[YEAR 6] CLOTHES
[YEAR 6] CLOTHES Đảo chữ
bởi
[YEAR 6] HOBBIES
[YEAR 6] HOBBIES Đảo chữ
bởi
[YEAR 6] NUMBERS
[YEAR 6] NUMBERS Đảo chữ
bởi
Word list - Mercury (Year 6)
Word list - Mercury (Year 6) Thắng hay thua đố vui
Irregular Verbs - Past Simple Year 6
Irregular Verbs - Past Simple Year 6 Thắng hay thua đố vui
Elements de la comunicació (DEFINICIONS)
Elements de la comunicació (DEFINICIONS) Nối từ
[YEAR 6] ACTIONS
[YEAR 6] ACTIONS Đảo chữ
bởi
[YEAR 6] JOBS
[YEAR 6] JOBS Khớp cặp
bởi
[YEAR 6] IRREGULAR VERBS
[YEAR 6] IRREGULAR VERBS Nối từ
bởi
[YEAR 6] PHYSICAL DESCRIPTIONS
[YEAR 6] PHYSICAL DESCRIPTIONS Đảo chữ
bởi
[YEAR 6] CLOTHES
[YEAR 6] CLOTHES Đảo chữ
bởi
Halloween quizz Year 6
Halloween quizz Year 6 Đố vui
bởi
[YEAR 6] IRREGULAR VERBS
[YEAR 6] IRREGULAR VERBS Đảo chữ
bởi
[YEAR 6] CLOTHES - II
[YEAR 6] CLOTHES - II Đảo chữ
bởi
Spelling year 6.
Spelling year 6. Hoàn thành câu
bởi
[YEAR 6] TOWN
[YEAR 6] TOWN Nối từ
bởi
[YEAR 6] FEELINGS
[YEAR 6] FEELINGS Đảo chữ
bởi
[YEAR 6] CLOTHES
[YEAR 6] CLOTHES Đảo chữ
bởi
YEAR 6
YEAR 6 Vòng quay ngẫu nhiên
Troba els adjectius
Troba els adjectius Đố vui
Year 6
Year 6 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Numerals i indefinits
Numerals i indefinits Sắp xếp nhóm
S sorda - S sonora
S sorda - S sonora Sắp xếp nhóm
COMUNICACIÓ VERBAL/ COMUNICACIÓ NO VERBAL
COMUNICACIÓ VERBAL/ COMUNICACIÓ NO VERBAL Sắp xếp nhóm
[YEAR 6] APPEARANCE AND PERSONALITY
[YEAR 6] APPEARANCE AND PERSONALITY Đảo chữ
bởi
Paraules agudes
Paraules agudes Hoàn thành câu
L'ús de majúscules
L'ús de majúscules Đố vui
Determinants indefinits
Determinants indefinits Thẻ thông tin
Vocabulary Review Year 1
Vocabulary Review Year 1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Exemples de comunicacions
Exemples de comunicacions Hoàn thành câu
Agudes, planes i esdrúixoles
Agudes, planes i esdrúixoles Đố vui
Prefixos
Prefixos Nổ bóng bay
Derminants possesius
Derminants possesius Nối từ
S sorda/ S sonora
S sorda/ S sonora Sắp xếp nhóm
[YEAR 6] NATIONALITY: OPTION 1
[YEAR 6] NATIONALITY: OPTION 1 Nối từ
bởi
[YEAR 6] NATIONALITY: OPTION 1
[YEAR 6] NATIONALITY: OPTION 1 Nối từ
bởi
UNIT-2 GRAMMAR YEAR 6
UNIT-2 GRAMMAR YEAR 6 Chương trình đố vui
bởi
ADJECTIVES WITH PREPOSITIONS (YEAR 6)
ADJECTIVES WITH PREPOSITIONS (YEAR 6) Chương trình đố vui
bởi
Paraules amb B
Paraules amb B Đố vui
Camp lèxic
Camp lèxic Sắp xếp nhóm
Pronoms personals (febles)
Pronoms personals (febles) Hoàn thành câu
Inferencias 6
Inferencias 6 Đố vui
bởi
unit 6- 2 year 6
unit 6- 2 year 6 Đập chuột chũi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?