Suomi toisena kielenä A1
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 's2 a1'
Viikonpäivät. Weekdays.
Nối từ
Keskustellaan! Uusi vuosi (A1)
Thẻ thông tin
Sairaudet A1
Nối từ
Tunteet A1
Nối từ
Mitä hän tekee työssä? A1
Nối từ
Kappaleet 4-6 verbejä
Nối từ
Verbityyppi 1 (kpt)
Hoàn thành câu
Missä?
Ô chữ
Huonekalut
Tìm từ
Verbityypit 3 ja 4
Gắn nhãn sơ đồ
Tutustumispeli, S2
Vòng quay ngẫu nhiên
K-kirjain tavutus (helppo)
Thẻ thông tin
V-kirjain tavutus (helppo)
Thẻ thông tin
Olla-verbi (puhekieli)
Lật quân cờ
Sanatyypit: i-sanat
Sắp xếp nhóm
Missä? i-sanat
Lật quân cờ
Mihin aikaan? Monelta?
Vòng quay ngẫu nhiên
Verbityyppi 3, 1-8
Thẻ thông tin
O-kirjain tavutus (helppo)
Thẻ thông tin
N-kirjain 1-16 tavutus (vaikea)
Thẻ thông tin
Verbityyppi 1 (written and spoken Finnish)
Lật quân cờ
3. Verb type 1 (written and spoken Finnish)
Thẻ thông tin
Adjektiivit (englanti -suomi)
Thẻ thông tin
J-kirjain Järjestä
Đảo chữ
Verbityypit 3 ja 4
Ô chữ
Ko/kö-kysymys
Lật quân cờ
Verbityyppi 1-3 + käännökset
Lật quân cờ
1. Täytyy, ei tarvitse, pitäisi, kannattaa
Thẻ bài ngẫu nhiên
Valitse oikea verbi 2
Tìm đáp án phù hợp
Valitse oikea verbi 3
Tìm đáp án phù hợp
Missä?
Ô chữ
Tärkeät verbit A1.2.
Lật quân cờ
OS1 kappale 3, verbityyppi 1
Tìm đáp án phù hợp
S-kirjain 1-8
Tìm đáp án phù hợp