Cộng đồng

Chinese

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'chinese'

 YCT1 Lesson1 part 2
YCT1 Lesson1 part 2 Mê cung truy đuổi
YCT 方位
YCT 方位 Gắn nhãn sơ đồ
Jinbu 1 Chapter 1
Jinbu 1 Chapter 1 Nối từ
Jinbu 2 国家和国籍 countries and nationalities
Jinbu 2 国家和国籍 countries and nationalities Đập chuột chũi
YCT 2 Lesson4
YCT 2 Lesson4 Nối từ
YCT 4 地点和交通工具
YCT 4 地点和交通工具 Tìm đáp án phù hợp
YCT 2 Lesson 6
YCT 2 Lesson 6 Nối từ
YCT 1-10 时间2
YCT 1-10 时间2 Vòng quay ngẫu nhiên
YCT 3 - L10
YCT 3 - L10 Nối từ
HSK1-U3|词汇|汉字配拼音
HSK1-U3|词汇|汉字配拼音 Nối từ
HSK1 L1-2|拼音配英文
HSK1 L1-2|拼音配英文 Nổ bóng bay
YCT 1-11 你吃什么
YCT 1-11 你吃什么 Đập chuột chũi
YCT3 Lesson 5
YCT3 Lesson 5 Khớp cặp
YCT3--L11
YCT3--L11 Đập chuột chũi
HSK1-U3|词汇|汉字配英文
HSK1-U3|词汇|汉字配英文 Nối từ
YCT 2 Lesson 7
YCT 2 Lesson 7 Nối từ
HSK 1|Unit 3-4|汉字句子|Anagram
HSK 1|Unit 3-4|汉字句子|Anagram Đảo chữ
中文3 第十课
中文3 第十课 Máy bay
YCT 2 Lesson 5
YCT 2 Lesson 5 Nối từ
绘本1 我的家
绘本1 我的家 Thẻ bài ngẫu nhiên
中文3 第十课
中文3 第十课 Nổ bóng bay
YCT 2 Lesson 8
YCT 2 Lesson 8 Nối từ
HSK1-U4|汉字|汉字配拼音
HSK1-U4|汉字|汉字配拼音 Nối từ
HSK1-U4|汉字|Maze Chase|汉字配拼音
HSK1-U4|汉字|Maze Chase|汉字配拼音 Mê cung truy đuổi
CME1-句型总复习-part 4
CME1-句型总复习-part 4 Phục hồi trật tự
中文 3 第十课
中文 3 第十课 Hangman (Treo cổ)
Lesson4中文第一册第四课
Lesson4中文第一册第四课 Đúng hay sai
Numbers in Chinese
Numbers in Chinese Thẻ bài ngẫu nhiên
我的家 My family
我的家 My family Khớp cặp
HSK 3 Lesson 12 Vocabulary
HSK 3 Lesson 12 Vocabulary Nối từ
Chinese greetings - Quiz
Chinese greetings - Quiz Đố vui
YCT 2-5 要不要
YCT 2-5 要不要 Mở hộp
Chinese basic stroks L4
Chinese basic stroks L4 Nối từ
Age
Age Vòng quay ngẫu nhiên
Clothing
Clothing Tìm đáp án phù hợp
我的房间
我的房间 Thắng hay thua đố vui
unit4 我爱唱歌
unit4 我爱唱歌 Thẻ bài ngẫu nhiên
第二课 中秋之夜 字词
第二课 中秋之夜 字词 Khớp cặp
我喜欢喝果汁
我喜欢喝果汁 Thẻ thông tin
S1 Homework Can you swim
S1 Homework Can you swim Nổ bóng bay
中文1-3识字
中文1-3识字 Nối từ
Appereance Words Match up
Appereance Words Match up Nối từ
我的文具
我的文具 Nối từ
我爱唱歌
我爱唱歌 Tìm đáp án phù hợp
Китайский для детей. Урок 6-8
Китайский для детей. Урок 6-8 Nối từ
year6 drinks
year6 drinks Tìm đáp án phù hợp
大小多少
大小多少 Thẻ thông tin
第二课 生词
第二课 生词 Khớp cặp
Numbers_Hanzi_你几岁?How old are you?
Numbers_Hanzi_你几岁?How old are you? Tìm đáp án phù hợp
颜色 拼音4
颜色 拼音4 Khớp cặp
CC L1.1-2.1 review
CC L1.1-2.1 review Vòng quay ngẫu nhiên
YCT1.2
YCT1.2 Nối từ
Year 3
Year 3 Vòng quay ngẫu nhiên
第二课 中秋之夜 句子
第二课 中秋之夜 句子 Phục hồi trật tự
第一课 攀登山峰的滋味 关键词
第一课 攀登山峰的滋味 关键词 Lật quân cờ
 characters match up 2
characters match up 2 Nối từ
中文动物
中文动物 Nối từ
Speaking: Questions (about me)
Speaking: Questions (about me) Vòng quay ngẫu nhiên
Легкий китайский 衣服
Легкий китайский 衣服 Nối từ
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?