Cộng đồng

A1 EFL

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'a1 efl'

L4 Possesive case and adjectives (A1)
L4 Possesive case and adjectives (A1) Đố vui
bởi
 L1 Personal pronouns (A1) The Wilsons 1
L1 Personal pronouns (A1) The Wilsons 1 Sắp xếp nhóm
bởi
European Countries (pre-A1, EFL)
European Countries (pre-A1, EFL) Gắn nhãn sơ đồ
L3 Possesive adjectives (A1) The Wilsons 1
L3 Possesive adjectives (A1) The Wilsons 1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
L3 Possesive case (A1) The Wilsons 1
L3 Possesive case (A1) The Wilsons 1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Plurals Consonant+y  A1 A2
Plurals Consonant+y A1 A2 Đố vui
bởi
5 EFL - Postcard Sample
5 EFL - Postcard Sample Nam châm câu từ
EFL and SEN
EFL and SEN Sắp xếp nhóm
bởi
Possessive Pronouns - A1
Possessive Pronouns - A1 Phục hồi trật tự
L20  Too+adjective/adverb
L20 Too+adjective/adverb Thắng hay thua đố vui
bởi
L20 enough
L20 enough Đố vui
bởi
Match up-Meet and greet
Match up-Meet and greet Nối từ
bởi
L20 enough
L20 enough Sắp xếp nhóm
bởi
Year 4 U1 Have got
Year 4 U1 Have got Thắng hay thua đố vui
bởi
Speakout B1 Unit 2b Vocabulary
Speakout B1 Unit 2b Vocabulary Thẻ thông tin
bởi
b2 - to get to know us
b2 - to get to know us Đảo chữ
bởi
'have got' questions - A senior
'have got' questions - A senior Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Hobbyville Lesson 2
Hobbyville Lesson 2 Nối từ
bởi
a1
a1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
A1 QUIZ
A1 QUIZ Đố vui
L17 Pres Cont Spelling rules
L17 Pres Cont Spelling rules Sắp xếp nhóm
bởi
a1+
a1+ Phục hồi trật tự
bởi
A1 speaking cards
A1 speaking cards Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
A1
A1 Đập chuột chũi
Luke and Myla 3a
Luke and Myla 3a Hangman (Treo cổ)
bởi
A1
A1 Nối từ
bởi
A1
A1 Đố vui
bởi
A1
A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Inversion
Inversion Phục hồi trật tự
bởi
Luke & Myla 3 - 12a
Luke & Myla 3 - 12a Nối từ
bởi
A1
A1 Mở hộp
A1
A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A1
A1 Đập chuột chũi
#English 2 Unit 4
#English 2 Unit 4 Thẻ thông tin
bởi
Italiano L2 - La casa A1
Italiano L2 - La casa A1 Thẻ thông tin
bởi
Was ist das? Wir alle A1 M2L6
Was ist das? Wir alle A1 M2L6 Thẻ thông tin
bởi
4 EFL-OD2 U1-2 vocabulary
4 EFL-OD2 U1-2 vocabulary Vòng quay ngẫu nhiên
Ostern A1
Ostern A1 Đố vui
bởi
Sprechen A1
Sprechen A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Les loisirs A1/A2
Les loisirs A1/A2 Tìm đáp án phù hợp
L18 Pres Cont. Questions
L18 Pres Cont. Questions Phục hồi trật tự
bởi
L16 Have to
L16 Have to Mở hộp
bởi
SPORTS COLLOCATIONS
SPORTS COLLOCATIONS Sắp xếp nhóm
bởi
L17 Pres Cont spelling rules
L17 Pres Cont spelling rules Sắp xếp nhóm
bởi
L20 skills too, enough (AE1)
L20 skills too, enough (AE1) Quả bay
bởi
SPORTS
SPORTS Nối từ
bởi
Modal Verbs Speaking Practice
Modal Verbs Speaking Practice Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
U5 L1First Conditional (AE2)
U5 L1First Conditional (AE2) Chương trình đố vui
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?