Cộng đồng

Primary 1 Stts

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'p1 stts'

P1 Theme 1
P1 Theme 1 Phục hồi trật tự
bởi
P1 Theme 1
P1 Theme 1 Đảo chữ
bởi
P1 Theme 1 (My family)
P1 Theme 1 (My family) Đập chuột chũi
bởi
P1 Theme 1 (My family)
P1 Theme 1 (My family) Chương trình đố vui
bởi
In the park - objects
In the park - objects Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Unit 1 Greetings 1  (Matching)
Unit 1 Greetings 1 (Matching) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Ready Book 1B, Unit 1, 2 Jumbled Sentences
Ready Book 1B, Unit 1, 2 Jumbled Sentences Phục hồi trật tự
bởi
1A Ch6 is/am/are/has/have
1A Ch6 is/am/are/has/have Hoàn thành câu
bởi
P2 Theme 2
P2 Theme 2 Phục hồi trật tự
bởi
1B English Name
1B English Name Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
數數活動︰每2、5、10一數
數數活動︰每2、5、10一數 Đố vui
bởi
Prepositions of time: in, on, at
Prepositions of time: in, on, at Đố vui
Unit 26
Unit 26 Đảo chữ
bởi
上學要準備的物品
上學要準備的物品 Đúng hay sai
bởi
Unit 20 ou and ow
Unit 20 ou and ow Đảo chữ
bởi
Unit 27 un beginnings
Unit 27 un beginnings Đảo chữ
bởi
Unit 24 days of the week
Unit 24 days of the week Đảo chữ
bởi
Y1 - 水果
Y1 - 水果 Thẻ thông tin
bởi
Unit 19 er, ir and ur
Unit 19 er, ir and ur Đảo chữ
bởi
Unit 25 compound words
Unit 25 compound words Đảo chữ
bởi
認識報時
認識報時 Đố vui
bởi
Sight Words 1
Sight Words 1 Vòng quay ngẫu nhiên
Dict 6 26/1/2026
Dict 6 26/1/2026 Đảo chữ
bởi
Unit 16 ar
Unit 16 ar Đảo chữ
bởi
Primary 1 missing word
Primary 1 missing word Hoàn thành câu
bởi
Unit 17 oi and oy
Unit 17 oi and oy Đảo chữ
bởi
Unit 22 air, ear and are
Unit 22 air, ear and are Đảo chữ
bởi
Dictation 3 Part A - Level 3
Dictation 3 Part A - Level 3 Ô chữ
bởi
1-10 number words
1-10 number words Nối từ
bởi
1A Unit 4 There is/are
1A Unit 4 There is/are Phục hồi trật tự
bởi
Unit 2 - There is / There are (Food)
Unit 2 - There is / There are (Food) Đố vui
bởi
Dictation 4 (Part A) (Missing letter!)
Dictation 4 (Part A) (Missing letter!) Chương trình đố vui
bởi
Unit 15 y endings
Unit 15 y endings Đảo chữ
bởi
Unit 23 oo
Unit 23 oo Đảo chữ
bởi
Dictation 3 Part A - Level 1
Dictation 3 Part A - Level 1 Đảo chữ
bởi
Dictation 3 Part A - Level 2
Dictation 3 Part A - Level 2 Đánh vần từ
bởi
My pet (Level 1)
My pet (Level 1) Tìm đáp án phù hợp
bởi
一年級筆畫
一年級筆畫 Đố vui
bởi
遵守規則_校園規則
遵守規則_校園規則 Đúng hay sai
bởi
聲調
聲調 Đố vui
一中_量詞
一中_量詞 Đố vui
學校不同的地方2
學校不同的地方2 Chương trình đố vui
bởi
學校大家庭_找誰幫忙
學校大家庭_找誰幫忙 Chương trình đố vui
bởi
P1 Punctuation
P1 Punctuation Chương trình đố vui
bởi
P1 Capitalization
P1 Capitalization Đố vui
bởi
近義詞遊戲
近義詞遊戲 Tìm đáp án phù hợp
bởi
ENGLISH P1
ENGLISH P1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
P1
P1 Nối từ
bởi
P1
P1 Đảo chữ
bởi
P1 Hangman
P1 Hangman Hangman (Treo cổ)
P1
P1 Đố vui
bởi
P1
P1 Hoàn thành câu
bởi
P1
P1 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
P1
P1 Hangman (Treo cổ)
bởi
P1
P1 Tìm từ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?