Cộng đồng

الصف الحادي عشر English (ESL)

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho '11 esl'

ديما طناش الإدريسي
ديما طناش الإدريسي Đố vui
bởi
Unit 2 English
Unit 2 English Mở hộp
Oliver
Oliver Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Vocabulary 1
Vocabulary 1 Đố vui
Noun game
Noun game Đố vui
Phrasal Verbs 2
Phrasal Verbs 2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Glossary Keywords 1
Glossary Keywords 1 Thẻ thông tin
bởi
مراجعة هدف ج
مراجعة هدف ج Vòng quay ngẫu nhiên
issa
issa Chương trình đố vui
bởi
أنواع التقارير المالية
أنواع التقارير المالية Chương trình đố vui
bởi
ومحيـاي ♥
ومحيـاي ♥ Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
نشأة اللسانيات
نشأة اللسانيات Hoàn thành câu
bởi
Unit one
Unit one Đố vui
bởi
ورقة عمل حالات الميراث
ورقة عمل حالات الميراث Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Work - Physics
Work - Physics Mở hộp
bởi
classify
classify Sắp xếp nhóm
bởi
The causative
The causative Thẻ thông tin
bởi
Phrasal Verbs
Phrasal Verbs Đố vui
bởi
Unit 1: Idioms إعداد الأستاذ سفيان حمودة
Unit 1: Idioms إعداد الأستاذ سفيان حمودة Nối từ
bởi
Weather - Related Collocations
Weather - Related Collocations Mở hộp
bởi
present perfect
present perfect Đố vui
simple past
simple past Phục hồi trật tự
Choose the correct answer.
Choose the correct answer. Đố vui
 Unit 1: Collocations إعداد الأستاذ سفيان حمودة
Unit 1: Collocations إعداد الأستاذ سفيان حمودة Hoàn thành câu
bởi
Wheel of Names
Wheel of Names Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Future Perfect Continuous
Future Perfect Continuous Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Present simple
Present simple Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
تمرين 4 — Match the words and phrases in bold with their meanings (1–4 → a–d)
تمرين 4 — Match the words and phrases in bold with their meanings (1–4 → a–d) Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Unit 1: Synonyms إعداد الأستاذ سفيان حمودة
Unit 1: Synonyms إعداد الأستاذ سفيان حمودة Tìm đáp án phù hợp
bởi
Definitions
Definitions Nối từ
امتحان تاريخ الاردن الحادي عشر
امتحان تاريخ الاردن الحادي عشر Đố vui
تصنيف البيانات و المعلومات
تصنيف البيانات و المعلومات Sắp xếp nhóm
دين درس 1 فصل 1 اول ثانوي
دين درس 1 فصل 1 اول ثانوي Mở hộp
   تاريخ الأردن الوحدة الأولى 2008 المعلمة تهاني الشيبي
تاريخ الأردن الوحدة الأولى 2008 المعلمة تهاني الشيبي Đố vui
Vocabulary Game
Vocabulary Game Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
الحوسبة الخضراء
الحوسبة الخضراء Đố vui
bởi
المركبات الهيدروكربونية غير المشبعة
المركبات الهيدروكربونية غير المشبعة Đố vui
bởi
Excercise 5
Excercise 5 Hoàn thành câu
نشاط كيمياء
نشاط كيمياء Đố vui
bởi
فضائل الجهاد في سبيل الله
فضائل الجهاد في سبيل الله Nối từ
عنوان الدرس
عنوان الدرس Hangman (Treo cổ)
معنى
معنى Nối từ
Wheel of 11th Academy Grade
Wheel of 11th Academy Grade Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
نسخة من قراءة SG3 U6
نسخة من قراءة SG3 U6 Nối từ
bởi
المعاني
المعاني Nối từ
bởi
soil erosion
soil erosion Đố vui
bởi
Future Simple
Future Simple Tìm đáp án phù hợp
bởi
E messaing through time(part 2)
E messaing through time(part 2) Đố vui
bởi
 Comparatives
Comparatives Đố vui
bởi
Question Tag
Question Tag Mở hộp
bởi
اول ك
اول ك Đố vui
bởi
1234..... English.
1234..... English. Vòng quay ngẫu nhiên
توجيهي 2008
توجيهي 2008 Đố vui
meanings
meanings Nối từ
English3
English3 Mở hộp
تحدي رياضيات
تحدي رياضيات Mở hộp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?