English (ESL)
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'esl'
Burtu juceklis
Tìm từ
Unit 5 Task 8 Complete the Transmission (MEC-NDA-Y1)
Nhập câu trả lời
Unit 5 Task 9 Total Vocab Recall Units 1-5 (MEC-NDA-Y1)
Nhập câu trả lời
Consumarism and children
Đố vui
2
Phục hồi trật tự
Quiet Quitting
Hoàn thành câu
At home. /la casa
Gắn nhãn sơ đồ
HMZ unit 1 quiz
Đố vui
Unit 1 Task 6 The Speed Command Drill (MEC-NDA-Y1)
Sắp xếp tốc độ
The House That Thinks
Tìm đáp án phù hợp
Irregular verbs be-get quiz
Đố vui
HRZ Unit 1 Vocabulary 1
Nối từ
Sol. Elem. Unit 9F - quiz
Đố vui
Healthy, illness dialogue
Gắn nhãn sơ đồ
Unit 2 Task 8 – Rank Order Challenge (MEC-NDA-Y1)
Phục hồi trật tự
My school day
Thẻ thông tin
Unit 4 Task 6 Revision of Drill Commands (MEC-NDA-Y1)
Tìm đáp án phù hợp
Unit 4 Task 3 Terminology Speed Sort (MEC-NDA-Y1)
Sắp xếp tốc độ
English Grammar: Verb Tenses and Usage
Chương trình đố vui
Black cat ch 1
Hoàn thành câu
Unit 1 Task 7 — Threat Response Analysis (MEC-NDA-Y1)
Mê cung truy đuổi
Unit 3 Task 1 Life on Base (MEC-NDA-Y1)
Vòng quay ngẫu nhiên
Unit 4 Task 4 – Tactical Terminology Write-up Challenge (MEC-NDA-Y1)
Nhập câu trả lời
Wider World 3 Unit 1 Infinitive vs Gerund
Sắp xếp nhóm
ELECTRIC SALT SPOON
Hoàn thành câu
Oxford phonics A-H
Sắp xếp nhóm
BI2 Unit 2 - Find Norman story
Phục hồi trật tự
Sol. Elem. Unit 9G - unjumble sentences
Phục hồi trật tự
Unit 4 Task 1 LAF Gear Discussion (MEC-NDA-Y1)
Vòng quay ngẫu nhiên
Relatives
Đố vui
Vocabulary Trips
Hoàn thành câu
Black cat ch 1 vocabulary
Thẻ thông tin
Oxford phonics a-l alphabet
Mở hộp
Clothes
Nối từ
clothes - beehive 1
Đảo chữ
Hospital professions
Đảo chữ
Plural nouns_category
Mở hộp
Unit 5 Task 7 Radio Challenge II (MEC-NDA-Y1)
Thẻ thông tin
Black cat chapter 1 words
Đánh vần từ
Unit 2 Task 3 Mind Your Military Etiquette (MEC-NDA-Y1)
Thẻ thông tin
Unit 2 Task 7 – From OR-2 to OF-9 Gameshow Quiz
Chương trình đố vui