Cộng đồng

English / ESL Language cefr year 4 module 5 eating right

Ví dụ từ cộng đồng của chúng tôi

10.000+ kết quả cho 'english language cefr year 4 module 5 eating right'

Module 5: Eating Right (Vocabulary II)
Module 5: Eating Right (Vocabulary II) Hangman (Treo cổ)
bởi
Module 5: Eating Right (Countable/Uncountable Nouns)
Module 5: Eating Right (Countable/Uncountable Nouns) Sắp xếp nhóm
bởi
Module 5: Eating Right (How much | How many)
Module 5: Eating Right (How much | How many) Hoàn thành câu
bởi
Module 5: Eating Right (Food and Food Containers)
Module 5: Eating Right (Food and Food Containers) Đố vui
bởi
Module 5: Eating Right (Wordsearch)
Module 5: Eating Right (Wordsearch) Tìm từ
bởi
Module 5: Eating Right (Tableware)
Module 5: Eating Right (Tableware) Đố vui
bởi
Vocabulary 1 Module 1
Vocabulary 1 Module 1 Hangman (Treo cổ)
bởi
YEAR 1- UNIT 2: Let's Play
YEAR 1- UNIT 2: Let's Play Tìm từ
bởi
Unit 6: The Old House (Easy)
Unit 6: The Old House (Easy) Nối từ
YEAR 1 - ADJECTIVES
YEAR 1 - ADJECTIVES Tìm từ
bởi
YEAR 2 - UNIT 7: Get Dressed (2A)
YEAR 2 - UNIT 7: Get Dressed (2A) Tìm từ
bởi
Year 3 - My New House (3S)
Year 3 - My New House (3S) Tìm từ
bởi
There's / There are some
There's / There are some Đố vui
MODULE 5 : EATING RIGHT
MODULE 5 : EATING RIGHT Nối từ
YEAR 4 LESSON 5 QUIZ LETS PLAY
YEAR 4 LESSON 5 QUIZ LETS PLAY Chương trình đố vui
bởi
YEAR 2 - UNIT 8: THE ROBOT (2A)
YEAR 2 - UNIT 8: THE ROBOT (2A) Tìm từ
bởi
YEAR 1 UNIT 1: AT SCHOOL (COLOURS)
YEAR 1 UNIT 1: AT SCHOOL (COLOURS) Mở hộp
bởi
Y4 MODULE 5 : EATING RIGHT - unit review
Y4 MODULE 5 : EATING RIGHT - unit review Chương trình đố vui
UNIT 6: THE OLD HOUSE (HABITATS) 2R
UNIT 6: THE OLD HOUSE (HABITATS) 2R Nối từ
bởi
CEFR Year 5: Unit 5 - Vocabulary - Sports (Page 62)
CEFR Year 5: Unit 5 - Vocabulary - Sports (Page 62) Gắn nhãn sơ đồ
Y4 UNIT 5 : EATING RIGHT - Revision (vocabulary)
Y4 UNIT 5 : EATING RIGHT - Revision (vocabulary) Hangman (Treo cổ)
Year 4 Module 5 Eating Right
Year 4 Module 5 Eating Right Đập chuột chũi
ADVERBS OF FREQUENCY YEAR 4
ADVERBS OF FREQUENCY YEAR 4 Mở hộp
bởi
Revision (Unit 5: Free Time)
Revision (Unit 5: Free Time) Hoàn thành câu
bởi
GET SMART PLUS 3 MODULE 9: ON HOLIDAY
GET SMART PLUS 3 MODULE 9: ON HOLIDAY Tìm từ
bởi
Food Containers Match Quiz
Food Containers Match Quiz Hoàn thành câu
Vocabulary 3 Module 1
Vocabulary 3 Module 1 Nối từ
bởi
There's / There are some
There's / There are some Máy bay
Hangman Module 3
Hangman Module 3 Hangman (Treo cổ)
bởi
YEAR 3 - MODULE 3 - ACTIVITIES - verb + ing
YEAR 3 - MODULE 3 - ACTIVITIES - verb + ing Đố vui
bởi
LET'S RECYCLE
LET'S RECYCLE Nổ bóng bay
bởi
Y4 UNIT 5 : EATING RIGHT - a/an/some
Y4 UNIT 5 : EATING RIGHT - a/an/some Đố vui
Y5 UNIT 6 : SPORTS - there was/there were
Y5 UNIT 6 : SPORTS - there was/there were Đố vui
Module 6: Getting Around (Street Safety)
Module 6: Getting Around (Street Safety) Sắp xếp nhóm
bởi
Y4 M8 : AMAZING ANIMALS - vocabulary
Y4 M8 : AMAZING ANIMALS - vocabulary Đố vui
TELL THE TIME
TELL THE TIME Đố vui
Countable/Uncountable Nouns
Countable/Uncountable Nouns Đố vui
bởi
Module 4 "Going To" recap excersise
Module 4 "Going To" recap excersise Hoàn thành câu
bởi
Choose the correct word by Puan Diyana Azmin
Choose the correct word by Puan Diyana Azmin Chương trình đố vui
Year 4 Module 3 Page 27 - In The Past - Vocabulary
Year 4 Module 3 Page 27 - In The Past - Vocabulary Đảo chữ
CEFR: Unit 7 -  (2) An interview with a famous person
CEFR: Unit 7 - (2) An interview with a famous person Gắn nhãn sơ đồ
Unit 5: Free Time (do / don't)
Unit 5: Free Time (do / don't) Chương trình đố vui
bởi
Kata Nama Am
Kata Nama Am Chương trình đố vui
bởi
Kata Nama Khas
Kata Nama Khas Đố vui
bởi
CEFR Year 5: Nationality
CEFR Year 5: Nationality Tìm đáp án phù hợp
Y4 M5 : EATING RIGHT - Conjunctions (and/or/but)
Y4 M5 : EATING RIGHT - Conjunctions (and/or/but) Đố vui
YEAR 2 - UNIT 7: Get Dressed (2R)
YEAR 2 - UNIT 7: Get Dressed (2R) Tìm từ
bởi
Y4 MODULE 1 : Where Are You From? (Contractions)
Y4 MODULE 1 : Where Are You From? (Contractions) Nối từ
QUIZ ENGLISH LANGUAGE YEAR 4
QUIZ ENGLISH LANGUAGE YEAR 4 Chương trình đố vui
bởi
Vocabulary Module 6 (p.55-56)
Vocabulary Module 6 (p.55-56) Mở hộp
bởi
Y5 UNIT5 : FOOD AND HEALTH - food vocabulary
Y5 UNIT5 : FOOD AND HEALTH - food vocabulary Tìm đáp án phù hợp
Y5 UNIT 7 : GROWING UP - Object pronouns
Y5 UNIT 7 : GROWING UP - Object pronouns Đố vui
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?