Cộng đồng

Sains

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'sains'

Pencernaan - Sains Tahun 3
Pencernaan - Sains Tahun 3 Đố vui
bởi
Pengelasan Haiwan Tahun 3
Pengelasan Haiwan Tahun 3 Đố vui
bởi
haa ada apa dalam hutan ?
haa ada apa dalam hutan ? Khớp cặp
bởi
BAHAGIAN BADAN HAIWAN
BAHAGIAN BADAN HAIWAN Đố vui
bởi
一年级 科学 - 网状脉、平行脉
一年级 科学 - 网状脉、平行脉 Đúng hay sai
C01. Integ. Body - Organ System 3
C01. Integ. Body - Organ System 3 Gắn nhãn sơ đồ
Sains | Tingkatan 1 - Bab 1 (Ketumpatan)
Sains | Tingkatan 1 - Bab 1 (Ketumpatan) Chương trình đố vui
bởi
一年级科学主题 1.1 : 科学技能
一年级科学主题 1.1 : 科学技能 Thẻ thông tin
Jenis Mikroorganisma// Type of Microorganisms
Jenis Mikroorganisma// Type of Microorganisms Hangman (Treo cổ)
bởi
BAB 7 PEMBAKARAN
BAB 7 PEMBAKARAN Đố vui
bởi
Sistem Sokongan Tumbuhan
Sistem Sokongan Tumbuhan Nối từ
bởi
Dec- 单元五 - 动物的身体部位 p.20
Dec- 单元五 - 动物的身体部位 p.20 Gắn nhãn sơ đồ
Dec - 单元五 - 动物的身体部分 p.21
Dec - 单元五 - 动物的身体部分 p.21 Gắn nhãn sơ đồ
Dec 科学 - 10 - 地形 - p.52
Dec 科学 - 10 - 地形 - p.52 Gắn nhãn sơ đồ
Dec 科学 - 10 - 地形
Dec 科学 - 10 - 地形 Gắn nhãn sơ đồ
Quiz "Our Solar Sytem"
Quiz "Our Solar Sytem" Đố vui
bởi
Atmosphere Layers
Atmosphere Layers Gắn nhãn sơ đồ
bởi
MT
MT Sắp xếp nhóm
bởi
B1 Struktur Mata
B1 Struktur Mata Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Sains | Tingkatan 1 - Bab 2 (Struktur Sel Haiwan)
Sains | Tingkatan 1 - Bab 2 (Struktur Sel Haiwan) Gắn nhãn sơ đồ
bởi
sains tingkatan 1
sains tingkatan 1 Đố vui
bởi
Y5SC - 2.5 Pollination
Y5SC - 2.5 Pollination Đảo chữ
正方形
正方形 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Lapisan Atmosfer
Lapisan Atmosfer Tìm đáp án phù hợp
bởi
Y6SC | Unit 2 | 2.7 Acid rain
Y6SC | Unit 2 | 2.7 Acid rain Đố vui
幼二 科学 电脑
幼二 科学 电脑 Tìm đáp án phù hợp
bởi
CHAPTER 1
CHAPTER 1 Ô chữ
bởi
CARA PENJAGAAN ORGAN DERIA
CARA PENJAGAAN ORGAN DERIA Sắp xếp nhóm
bởi
Roda Merah
Roda Merah Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
solar system
solar system Gắn nhãn sơ đồ
aicond brand
aicond brand Ô chữ
bởi
Classification of animals
Classification of animals Sắp xếp nhóm
bởi
TINGKATAN 1/ sains
TINGKATAN 1/ sains Mở hộp
bởi
OH MY DEER !
OH MY DEER ! Mở hộp
bởi
P3 Pets (10 unjumble)
P3 Pets (10 unjumble) Phục hồi trật tự
Plant parts
Plant parts Nối từ
bởi
PADANKAN PASANGAN KELAS MAKANAN
PADANKAN PASANGAN KELAS MAKANAN Lật quân cờ
bởi
Dec -  植物的各部分
Dec - 植物的各部分 Gắn nhãn sơ đồ
4 ithar
4 ithar Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
启蒙 科学 动物和它们的幼儿
启蒙 科学 动物和它们的幼儿 Tìm đáp án phù hợp
bởi
respirasi dan fotosintesis
respirasi dan fotosintesis Chương trình đố vui
bởi
JIRIM/MATTER
JIRIM/MATTER Sắp xếp nhóm
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?