Cộng đồng

Kindergarten Mathematics

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'kinder math'

SETS
SETS Sắp xếp nhóm
bởi
LONG AND SHORT
LONG AND SHORT Chương trình đố vui
bởi
Prepositions
Prepositions Chương trình đố vui
bởi
Subtraction of 5
Subtraction of 5 Đố vui
bởi
Color Sorting (Red, Yellow, Blue)
Color Sorting (Red, Yellow, Blue) Sắp xếp nhóm
bởi
Alphabet Beginning Sound (bham)
Alphabet Beginning Sound (bham) Mở hộp
bởi
math
math Đố vui
bởi
Alphabet Beginning Sound (pinc)
Alphabet Beginning Sound (pinc) Mở hộp
bởi
MATH 7 Week 7 Day 4 Game 3 Module 8
MATH 7 Week 7 Day 4 Game 3 Module 8 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
assignmentMATH 1 week1
assignmentMATH 1 week1 Mở hộp
bởi
TRUE or FALSE (math edition)
TRUE or FALSE (math edition) Đúng hay sai
bởi
Numerals 1-100
Numerals 1-100 Chương trình đố vui
形狀
形狀 Sắp xếp nhóm
bởi
Math_Nursery
Math_Nursery Đố vui
bởi
Rectangle sort
Rectangle sort Sắp xếp nhóm
bởi
MATCHING COLORS TO THE OBJECTS
MATCHING COLORS TO THE OBJECTS Tìm đáp án phù hợp
bởi
NURSERY THIRD s3bmath
NURSERY THIRD s3bmath Đố vui
bởi
Matching Numbers
Matching Numbers Nối từ
bởi
Mga Bilang
Mga Bilang Chương trình đố vui
bởi
What's my Name?
What's my Name? Tìm đáp án phù hợp
Numbers 1-1
Numbers 1-1 Đố vui
ARRANGE NUMBERS FROM GREATEST TO LEAST
ARRANGE NUMBERS FROM GREATEST TO LEAST Phục hồi trật tự
bởi
Number Words
Number Words Nổ bóng bay
bởi
ANSWERS UP!
ANSWERS UP! Mở hộp
Quiz
Quiz Đố vui
bởi
Ordinal Numbers
Ordinal Numbers Khớp cặp
Addition & Subtraction
Addition & Subtraction Đố vui
Number Match
Number Match Tìm đáp án phù hợp
MATH
MATH Nối từ
BPES KINDER: Shapes
BPES KINDER: Shapes Nối từ
bởi
Addition of 5
Addition of 5 Đố vui
bởi
Ipangkat ang magkabilang.
Ipangkat ang magkabilang. Sắp xếp nhóm
bởi
 Subtraction within10 - Drill
Subtraction within10 - Drill Lật quân cờ
Subtraction
Subtraction Đố vui
bởi
What comes NEXT?
What comes NEXT? Mở hộp
bởi
Drop the objects according to their given shape.
Drop the objects according to their given shape. Nổ bóng bay
bởi
nursery - counting
nursery - counting Mở hộp
bởi
Comparing of Heights
Comparing of Heights Đố vui
bởi
相反字 L7-L8
相反字 L7-L8 Đố vui
bởi
 PRETEST
PRETEST Đố vui
bởi
ARRANGE NUMBERS FROM GREATEST TO LEAST
ARRANGE NUMBERS FROM GREATEST TO LEAST Phục hồi trật tự
bởi
Ordinal Numbers (School Bus)
Ordinal Numbers (School Bus) Đố vui
bởi
Skip counting by 2s, 5s, and 10s
Skip counting by 2s, 5s, and 10s Nối từ
bởi
Counting Time!
Counting Time! Mở hộp
Numbers 0-10
Numbers 0-10 Đảo chữ
bởi
Matching Cards (1-10)
Matching Cards (1-10) Nối từ
bởi
Color Black
Color Black Đố vui
bởi
Comparing Lengths
Comparing Lengths Đố vui
bởi
Sets
Sets Đố vui
Many and Few
Many and Few Chương trình đố vui
bởi
Ordinals
Ordinals Nối từ
bởi
Subtraction (1 to 10)
Subtraction (1 to 10) Đố vui
bởi
Ordinal Numbers
Ordinal Numbers Tìm đáp án phù hợp
ADDITION
ADDITION Chương trình đố vui
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?