Cộng đồng

Kindergarten Science

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'kinder science'

Colors
Colors Đố vui
AXIES Loud or Soft?
AXIES Loud or Soft? Chương trình đố vui
KINDER- SCIENCE L21-Q3
KINDER- SCIENCE L21-Q3 Khớp cặp
Open the Box
Open the Box Mở hộp
Kinder
Kinder Thẻ thông tin
MGA HAYOP SA LUPA
MGA HAYOP SA LUPA Đố vui
Parts of the Big Tree
Parts of the Big Tree Khớp cặp
Animal Sorting
Animal Sorting Sắp xếp nhóm
ADDITION using objects
ADDITION using objects Đố vui
Subtraction
Subtraction Tìm đáp án phù hợp
Subtraction
Subtraction Đố vui
CVC Words
CVC Words Vòng quay ngẫu nhiên
GREETINGS
GREETINGS Tìm đáp án phù hợp
Pp
Pp Đập chuột chũi
match IT!!!!
match IT!!!! Mở hộp
nabubulok at di nabubulok
nabubulok at di nabubulok Vòng quay ngẫu nhiên
SEASONS
SEASONS Tìm đáp án phù hợp
Letter-B activity
Letter-B activity Tìm đáp án phù hợp
Multiplication by 2
Multiplication by 2 Đố vui
ENGERY SOURCES
ENGERY SOURCES Đố vui
NURSERY2 FOODS
NURSERY2 FOODS Nối từ
Welmark
Welmark Đảo chữ
 Animals and Their Babies
Animals and Their Babies Tìm đáp án phù hợp
COUNT, FLIP, SAY THE NUMBER AND CHECK
COUNT, FLIP, SAY THE NUMBER AND CHECK Thẻ thông tin
Raffle
Raffle Vòng quay ngẫu nhiên
Comparing Numbers
Comparing Numbers Chương trình đố vui
Matching Letters
Matching Letters Nối từ
States of Matter
States of Matter Sắp xếp nhóm
COUNT AND MATCH
COUNT AND MATCH Nối từ
Matching type.
Matching type. Tìm đáp án phù hợp
Animal
Animal Sắp xếp nhóm
Tamang paggamit ng tubig
Tamang paggamit ng tubig Thẻ bài ngẫu nhiên
Color
Color Sắp xếp nhóm
Jhersey wordwall
Jhersey wordwall Thẻ bài ngẫu nhiên
Community Helpers
Community Helpers Mở hộp
-eg
-eg Đảo chữ
matching pairs
matching pairs Vòng quay ngẫu nhiên
TELL THE NAME AND SAY THE SOUND
TELL THE NAME AND SAY THE SOUND Thẻ bài ngẫu nhiên
Eat or Drink?
Eat or Drink? Sắp xếp nhóm
Mga Buwan sa Isang Taon
Mga Buwan sa Isang Taon Tìm đáp án phù hợp
Untitled1
Untitled1 Thẻ bài ngẫu nhiên
colors
colors Đố vui
Pambansang Sagisag ng Bansa
Pambansang Sagisag ng Bansa Khớp cặp
Pangangalaga nang mga Halaman
Pangangalaga nang mga Halaman Mở hộp
house
house Nối từ
Marungko word- Aralin 6-8
Marungko word- Aralin 6-8 Mở hộp
PHONICS UE/OO
PHONICS UE/OO Vòng quay ngẫu nhiên
Vocabulary Words Exercise  A-F
Vocabulary Words Exercise A-F Nối từ
Sound Around Us
Sound Around Us Vòng quay ngẫu nhiên
NABUBULOK AT DI-NABUBULOK
NABUBULOK AT DI-NABUBULOK Sắp xếp nhóm
RAZ aa - On an Airplane (Vocab)
RAZ aa - On an Airplane (Vocab) Đảo chữ
Transportation with Wheels
Transportation with Wheels Thẻ thông tin
Go, Grow, Glow Foods
Go, Grow, Glow Foods Sắp xếp nhóm
Mga Hayop na Nakatira sa Lupa
Mga Hayop na Nakatira sa Lupa Vòng quay ngẫu nhiên
Counting numbers 1-20
Counting numbers 1-20 Mở hộp
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?