Cộng đồng

C1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'c1'

Talk about it (C1)
Talk about it (C1) Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
C1 / Business English / electric taxis
C1 / Business English / electric taxis Hoàn thành câu
bởi
C1 / Business English / electric taxis
C1 / Business English / electric taxis Phục hồi trật tự
bởi
binomials - Speakout C1
binomials - Speakout C1 Thẻ thông tin
bởi
GOLD C1 unit 8
GOLD C1 unit 8 Sắp xếp nhóm
BE Indirect questions
BE Indirect questions Đố vui
Speakout c1-c2 unit 1
Speakout c1-c2 unit 1 Mở hộp
bởi
Review 1 Speakout C1-C2
Review 1 Speakout C1-C2 Thẻ thông tin
bởi
Review 1 Speakout C1-C2 / vocabulary
Review 1 Speakout C1-C2 / vocabulary Đố vui
bởi
Word formation, B2-C1
Word formation, B2-C1 Lật quân cờ
bởi
c1
c1 Nối từ
bởi
C1
C1 Hoàn thành câu
bởi
Proverbs C1
Proverbs C1 Hoàn thành câu
bởi
Pleasant and unpleasant feelings C1 and C2
Pleasant and unpleasant feelings C1 and C2 Nối từ
School
School Nối từ
Wordformation C1
Wordformation C1 Sắp xếp nhóm
bởi
 Formula C1 - Reading Part 3 - Word formation
Formula C1 - Reading Part 3 - Word formation Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
on screen unit 2b technology c1
on screen unit 2b technology c1 Nối từ
bởi
Formula C1 - Reading Part 1 - Multiple choice
Formula C1 - Reading Part 1 - Multiple choice Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
On screen c1 unit 3 reading vocab
On screen c1 unit 3 reading vocab Nối từ
bởi
GE C1 unit 1 prepositions speaking
GE C1 unit 1 prepositions speaking Thẻ bài ngẫu nhiên
comparisons C1
comparisons C1 Nối từ
bởi
Drive to win GoldEx C1 unit 2
Drive to win GoldEx C1 unit 2 Nối từ
bởi
Gold C1 unit 7 word formation
Gold C1 unit 7 word formation Vòng quay ngẫu nhiên
Review 1 Speakout C1-C2 collocations
Review 1 Speakout C1-C2 collocations Hoàn thành câu
bởi
participle adjectives and dependent prepositions C1
participle adjectives and dependent prepositions C1 Mê cung truy đuổi
bởi
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 1
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 1 Nối từ
C1
C1 Nối từ
bởi
C1
C1 Hoàn thành câu
bởi
C1
C1 Đố vui
bởi
C1
C1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
C1 speaking cards
C1 speaking cards Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
C1 adults
C1 adults Thẻ bài ngẫu nhiên
c1
c1 Nối từ
bởi
c1
c1 Nối từ
bởi
C1
C1 Mở hộp
bởi
STAND / TAKE. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree?
STAND / TAKE. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree? Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
TURN / WORK. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree?
TURN / WORK. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree? Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Fill in the gaps C1
Fill in the gaps C1 Nối từ
Advanced idioms 1
Advanced idioms 1 Nối từ
bởi
When the good comes from the bad
When the good comes from the bad Nối từ
Travelling + Prepositions
Travelling + Prepositions Đố vui
Relationships C1
Relationships C1 Mở hộp
c1 advanced
c1 advanced Chương trình đố vui
LH C1 U10 C1
LH C1 U10 C1 Thẻ bài ngẫu nhiên
English Idioms B2+/C1
English Idioms B2+/C1 Đố vui
bởi
Christmas Quiz - B2/C1
Christmas Quiz - B2/C1 Mở hộp
bởi
Word Formation 2, B2-C1
Word Formation 2, B2-C1 Lật quân cờ
bởi
warm up adults  A2-C1
warm up adults A2-C1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
LH C1 U7 C1
LH C1 U7 C1 Vòng quay ngẫu nhiên
LH C1 U8 C1
LH C1 U8 C1 Vòng quay ngẫu nhiên
 gerund and infinitive C1
gerund and infinitive C1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
LH C1 U6 C1
LH C1 U6 C1 Vòng quay ngẫu nhiên
b2/c1 warm up
b2/c1 warm up Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
 GO/ HOLD. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree?
GO/ HOLD. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree? Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
BE / BREAK. C1 Advanced - phrasal verbs -  Do you agree?
BE / BREAK. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree? Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
KEEP / LET. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree?
KEEP / LET. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree? Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
LOOK / MAKE. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree?
LOOK / MAKE. C1 Advanced - phrasal verbs - Do you agree? Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?