Cộng đồng
English (ESL)
A2
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'esl a2'
english class a2 unit 3
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Aaszeliga
Angielski
ESL
english class a2
39
English Class A2+ 2.5
Nối từ
bởi
Katarzyna59
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 plus
35
warm up adults A2-C1
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Daglata
Dorośli
B2 adults
A2 adults
Angielski
ESL
31
English Class A2+ Unit 1
Nối từ
bởi
Paulina892
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
43
English Class A2+ 2.3
Nối từ
bởi
Katarzyna59
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 plus
23
EC A2 - 2.3 Shops
Nối từ
bởi
Mkriger
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
44
English class A2+ Unit 1
Nối từ
bởi
Paulina892
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
23
EC A2 shopping
Nối từ
bởi
Olastachowiak
Kl. 6
Angielski
ESL
english class a2
69
English Class A2 Unit 1
Nối từ
bởi
Katarzyna59
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
83
English Class A2 too/ enough
Đố vui
bởi
Megbiernat
Kl. 5
Kl. 6
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2
55
English Class A2+ unit 2
Hoàn thành câu
bởi
Megbiernat
Kl. 6
Kl. 7
Kl. 8
Angielski
ESL
English Class A2
22
EC A2 | Unit 3 | Holiday
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Kaniowskaka
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
23
EC A2 | Unit 4 | Revision
Đố vui
bởi
Kaniowskaka
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
Pearson
36
EC A2 - Vocabulary - Personality adjectives
Nối từ
bởi
Kaniowskaka
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
50
English Class A2 Going on holiday
Nối từ
bởi
Dagmara11
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
20
EC A2, unit 3 vocabulary
Khớp cặp
bởi
Aniaszymkowiak
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class a2
79
English class A2 Unit 1 adjectives
Nối từ
bởi
Katarzyna59
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
43
EC A2 - Types of shops
Nối từ
bởi
Kaniowskaka
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
50
EC A2, unit 2 - vocabulary
Chương trình đố vui
bởi
Aniaszymkowiak
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class a2
22
EC A2, Vocabulary - unit 2
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Aniaszymkowiak
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class a2
43
EC A2 Unit 7 - Invitations
Đố vui
bởi
Jaddanek
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2 Unit 7
64
English class A2+ unit 2
Hangman (Treo cổ)
bởi
Megbiernat
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2
13
School - speaking questions A2
Mở hộp
bởi
Talkactive
Kl. 5
Angielski
ESL
gold experience a2
13
Everyday things - A2 (ESL)
Mở hộp
bởi
Wolaninjulia
English Class A2 unit 3 Requests
Hoàn thành câu
bởi
Megbiernat
Kl. 6
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2
27
Lesson 3.1 – Going on holiday - English Class A2
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Motywujacyanglista
Angielski
ESL
English Class A2
25
Lesson 2.1 – Shopping (Zakupy) - English Class A2
Đảo chữ
bởi
Motywujacyanglista
Angielski
ESL
English Class A2
26
Gold Experience a2+ unit 6 vocab
Nối từ
bởi
Kawawszczak
Kl. 6
Angielski
ESL
Gols Experience a2 plus
22
English Class A2 Unit 5 Health problems
Nối từ
bởi
Beata186
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
51
EC A2 Plus Unit 3 - L3.1
Nối từ
bởi
Jaddanek
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
30
EC A2: Lesson 2.4 Shopping for clothes
Hoàn thành câu
bởi
Mkriger
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
33
EC A2 Plus Unit 4 - L4.6
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Jaddanek
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
22
English Class A2+ Unit 2 Part 2
Nối từ
bởi
Katarzyna59
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 plus
40
EC A2 Plus Unit 3 - L.3.3
Nối từ
bởi
Jaddanek
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
45
EC A2 Plus Unit 4, Lesson 4.3
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Jaddanek
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
28
EC A2 Plus Unit 3 - L3.4-3.5
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Jaddanek
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
40
English Class A2 Unit 3 Going on holiday
Nối từ
bởi
Beata186
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
54
ECA A2 UNIT 6 COOKING NOUNS
Nổ bóng bay
bởi
Englishfreak
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
41
EC A2 Plus Unit 4, Lesson 4.1
Nối từ
bởi
Jaddanek
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
45
English Class A2+ unit 3 Animals 1
Nối từ
bởi
Katarzyna59
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 plus
26
EC A2 - Unit 4 - Useful things
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Kaniowskaka
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
41
EC A2 Plus Unit 3 - L3.6 - Apologising
Nối từ
bởi
Jaddanek
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
66
EC A2 Plus Unit 4 - L4.4 -4.5
Nối từ
bởi
Jaddanek
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
29
EC A2, unit 3 Speaking - Requests
Đố vui
bởi
Aniaszymkowiak
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class a2
41
Lesson 2.1 – Shopping (Zakupy) - English Class A2
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Motywujacyanglista
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
43
EC A2 UNIT 6 - Cooking nouns
Nối từ
bởi
Jaddanek
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2 Unit 6
97
English Class A2 unit 3.4
Phục hồi trật tự
bởi
Edytagustaw
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
5
English Class A2+ Unit 1
Nổ bóng bay
bởi
Paulina892
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
5
GE A2 unit 4 Vocabulary
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Englishclubpl
Kl. 4
Kl. 5
Kl. 6
Angielski
ESL
Gold Experience A2
9
Lesson 3.1 – Going on holiday - English Class A2
Đố vui
bởi
Motywujacyanglista
Angielski
ESL
English Class A2
11
English Class A2+ Unit 4 Revision
Hoàn thành câu
bởi
Msbarbaraaurelia
Kl. 6
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 plus
15
EC A2+ Unit 4 - Konstrukcje czasownikowe
Sắp xếp nhóm
bởi
Jaddanek
Kl. 7
Kl. 8
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
38
too/ enough/ as..as English Class A2
Hoàn thành câu
bởi
Megbiernat
Kl. 5
Kl. 6
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2
86
Health problems - Lesson 5.1 – English Class A2
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Motywujacyanglista
Angielski
ESL
English Class A2
7
EC A2 Plus - Unit 5 L.5.3 - Przymiotniki opisujące dom
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Jaddanek
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 Plus
38
English Class A2 - unit 2 SHOPS
Sắp xếp nhóm
bởi
Megbiernat
Kl. 6
Kl. 7
Kl. 8
Angielski
ESL
Egzamin 8 klasisty
English Class A2
58
EC A2 Unit 3 - Pisanie e-maila
Thứ tự xếp hạng
bởi
Jaddanek
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
15
ECA A2 U8 AGREEING & DISAGREEING
Hoàn thành câu
bởi
Englishfreak
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class A2
5
EC A2, too / enough / as ... as / stopniowanie
Phục hồi trật tự
bởi
Aniaszymkowiak
Kl. 6
Angielski
ESL
English Class a2
12
English Class A2+ Unit 3.6, 3.7
Nối từ
bởi
Katarzyna59
Kl. 7
Angielski
ESL
English Class A2 plus
4
Hiển thị thêm
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?