8-99 Reading Rules
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho '8 99 reading rules'
Reading -ind
Thẻ bài ngẫu nhiên
Reading rule CVC Aa - [æ]
Lật quân cờ
Reading rule CVC Aa - [æ]
Mở hộp
Reading CVCV Oo - /əʊ/ - with listening
Thẻ bài ngẫu nhiên
Reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ (full task)
Sắp xếp nhóm
Listening and reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/
Thẻ bài ngẫu nhiên
Reading CVCV Aa - /eɪ/ - with listening
Lật quân cờ
Reading CVCV Oo - /əʊ/ - with listening
Lật quân cờ
Reading rule CVC Aa - [æ] - with listening
Thẻ bài ngẫu nhiên
Reading CVC Oo - /ɒ/ - with listening
Thẻ bài ngẫu nhiên
Reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ (full task)
Thẻ bài ngẫu nhiên
Reading CVC Oo - /ɒ/ - with listening
Lật quân cờ
Reading CVCV Aa - /eɪ/ - with listening
Thẻ bài ngẫu nhiên
Reading -igh
Thẻ bài ngẫu nhiên