Cộng đồng

8-99 Reading Rules

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho '8 99 reading rules'

Reading (c,g)
Reading (c,g) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Spotlight 3 Reading Letter U
Spotlight 3 Reading Letter U Sắp xếp nhóm
Spotlight 3 Reading Letter U
Spotlight 3 Reading Letter U Nổ bóng bay
Reading letter Y
Reading letter Y Sắp xếp nhóm
Reading Letter E
Reading Letter E Sắp xếp nhóm
 Reading -ind
Reading -ind Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Reading Letter A
Reading Letter A Sắp xếp nhóm
Reading letter Ii
Reading letter Ii Sắp xếp nhóm
Reading Letter Gg
Reading Letter Gg Sắp xếp nhóm
Spotlight 3 Reading Letter U
Spotlight 3 Reading Letter U Sắp xếp nhóm
Reading Letter Oo
Reading Letter Oo Sắp xếp nhóm
Reading Vowel +r
Reading Vowel +r Sắp xếp nhóm
Reading letter Cc and Ck
Reading letter Cc and Ck Sắp xếp nhóm
Body Language
Body Language Tìm đáp án phù hợp
bởi
Reading Vowel+r+e
Reading Vowel+r+e Sắp xếp nhóm
Reading rules
Reading rules Sắp xếp nhóm
bởi
Reading or and ar
Reading or and ar Sắp xếp nhóm
Reading letter combinations CH or SH
Reading letter combinations CH or SH Sắp xếp nhóm
Reading ee 2nd
Reading ee 2nd Nối từ
bởi
Reading letter N and letter combination kn/ng/nk
Reading letter N and letter combination kn/ng/nk Sắp xếp nhóm
Reading letters Ww/Rr and Letter combinations wh/wr
Reading letters Ww/Rr and Letter combinations wh/wr Sắp xếp nhóm
Irregular verbs- group 8/1 (no rules)
Irregular verbs- group 8/1 (no rules) Sắp xếp nhóm
bởi
Reading rule CVC Aa - [æ]
Reading rule CVC Aa - [æ] Lật quân cờ
bởi
READING
READING Mở hộp
bởi
Reading rule CVC Aa - [æ]
Reading rule CVC Aa - [æ] Mở hộp
bởi
reading rules
reading rules Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Reading. Vol.2
Reading. Vol.2 Thẻ bài ngẫu nhiên
Reading rules
Reading rules Mở hộp
bởi
Reading CVCV Oo - /əʊ/ - with listening
Reading CVCV Oo - /əʊ/ - with listening Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ (full task)
Reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ (full task) Sắp xếp nhóm
bởi
 Listening and reading Yy  /aɪ/ - /ɪ/ - /j/
Listening and reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
-ea- Reading Rules
-ea- Reading Rules Sắp xếp nhóm
Reading CVCV Aa - /eɪ/ - with listening
Reading CVCV Aa - /eɪ/ - with listening Lật quân cờ
bởi
Reading CVCV Oo - /əʊ/ - with listening
Reading CVCV Oo - /əʊ/ - with listening Lật quân cờ
bởi
Spotlight (8) 2a  Reading.
Spotlight (8) 2a Reading. Nối từ
bởi
Reading rule CVC Aa - [æ] - with listening
Reading rule CVC Aa - [æ] - with listening Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Reading CVC Oo - /ɒ/ - with listening
Reading CVC Oo - /ɒ/ - with listening Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ (full task)
Reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ (full task) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Reading CVC Oo - /ɒ/ - with listening
Reading CVC Oo - /ɒ/ - with listening Lật quân cờ
bởi
Reading CVCV Aa - /eɪ/ - with listening
Reading CVCV Aa - /eɪ/ - with listening Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Islands 1. Reading rules
Islands 1. Reading rules Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Name the Sound
Name the Sound Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Reading CVCV Aa - /eɪ/ - with listening
Reading CVCV Aa - /eɪ/ - with listening Mở hộp
bởi
Reading  -igh
Reading -igh Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Rainbow 8
Rainbow 8 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ (full task)
Reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ (full task) Mở hộp
bởi
Reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ (full task) with listening
Reading Yy /aɪ/ - /ɪ/ - /j/ (full task) with listening Lật quân cờ
bởi
AS 1 Unit 8 pp 98-99
AS 1 Unit 8 pp 98-99 Nối từ
bởi
reading rules
reading rules Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Reading rules (Rusinova)
Reading rules (Rusinova) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
cvc reading
cvc reading Nối từ
rainbow 8
rainbow 8 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Reading
Reading Đảo chữ
bởi
Reading ee/ea sound
Reading ee/ea sound Thẻ bài ngẫu nhiên
Reading Ff_Vv_ph
Reading Ff_Vv_ph Sắp xếp nhóm
8. READING
8. READING Mở hộp
bởi
AS 2 Unit 8 pp. 97-99
AS 2 Unit 8 pp. 97-99 Nối từ
bởi
Reading rules ar/u
Reading rules ar/u Sắp xếp nhóm
bởi
reading rules 1
reading rules 1 Sắp xếp nhóm
bởi
Reading rules Silent consonants
Reading rules Silent consonants Thẻ thông tin
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?