Cộng đồng

Arabic 99

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'arabic 99'

Arabic Alphabet Alif - Sheen
Arabic Alphabet Alif - Sheen Tìm đáp án phù hợp
Arabic Alphabet Saad- Yaa
Arabic Alphabet Saad- Yaa Tìm đáp án phù hợp
Harf of Nasb
Harf of Nasb Nối từ
Heavy vs light _ Arabic Grammar
Heavy vs light _ Arabic Grammar Sắp xếp nhóm
الضمائر المنفصلة Detached Subject Pronouns in Arabic
الضمائر المنفصلة Detached Subject Pronouns in Arabic Thẻ bài ngẫu nhiên
Action verbs list 1
Action verbs list 1 Mở hộp
What are they going to do later? Random
What are they going to do later? Random Thẻ bài ngẫu nhiên
خريطه الوطن العربي
خريطه الوطن العربي Gắn nhãn sơ đồ
 ج3 - تراكيب -ماذا يفعل؟ - ألبس ثيابي
ج3 - تراكيب -ماذا يفعل؟ - ألبس ثيابي Đố vui
Clothes (Arabic)
Clothes (Arabic) Nối từ
الطعام / Food
الطعام / Food Nối từ
الضمائر
الضمائر Sắp xếp nhóm
شهور السنه
شهور السنه Nối từ
Surah Poster Quiz: Al-Fatihah
Surah Poster Quiz: Al-Fatihah Đố vui
In the classroom في الصف
In the classroom في الصف Nối từ
  ج1 - اختر المفردات - أغسل وجهي
ج1 - اختر المفردات - أغسل وجهي Đố vui
ج1 - قراءة المفردات - أغسل وجهي
ج1 - قراءة المفردات - أغسل وجهي Thẻ thông tin
ج 1 - ماذا تفعل - تفعلين؟ - أغسل وجهي
ج 1 - ماذا تفعل - تفعلين؟ - أغسل وجهي Phục hồi trật tự
Doubling الشدة
Doubling الشدة Thẻ bài ngẫu nhiên
PRIMARY COLORS IN ARABIC
PRIMARY COLORS IN ARABIC Mê cung truy đuổi
 Surah Al Fatiha 1
Surah Al Fatiha 1 Mở hộp
Arabic prepositions.
Arabic prepositions. Hangman (Treo cổ)
صل الحروف بالصور من الف الي ز
صل الحروف بالصور من الف الي ز Tìm đáp án phù hợp
Madd/ Alif, Waw, Yaa
Madd/ Alif, Waw, Yaa Sắp xếp nhóm
الضمائر المنفصلة
الضمائر المنفصلة Nối từ
تصريف الأفعال مع الضمائر - أغسل وجهي
تصريف الأفعال مع الضمائر - أغسل وجهي Đố vui
which letter is a non-connector ?
which letter is a non-connector ? Đúng hay sai
FAMILY MEMBERS IN ARABIC
FAMILY MEMBERS IN ARABIC Thẻ bài ngẫu nhiên
SECONDARY COLORS IN ARABIC
SECONDARY COLORS IN ARABIC Chương trình đố vui
Weather   الجو
Weather الجو Nối từ
في المدرسه
في المدرسه Tìm từ
Doubling الشدة
Doubling الشدة Lật quân cờ
ج 4 - مفردات - الدرس 7: اسمع وأرى
ج 4 - مفردات - الدرس 7: اسمع وأرى Thẻ thông tin
 ج 4 - صل المفردات - الدرس 7: أسمع وأرى
ج 4 - صل المفردات - الدرس 7: أسمع وأرى Nối từ
Initial, medial, and final positions & Sounds of the Arabic alphabets- Match up
Initial, medial, and final positions & Sounds of the Arabic alphabets- Match up Nối từ
Arabic Alphabet
Arabic Alphabet Vòng quay ngẫu nhiên
Colors ألوان
Colors ألوان Nối từ
الأماكن places
الأماكن places Nối từ
مراجعة للصف الثالث
مراجعة للصف الثالث Hangman (Treo cổ)
ادوات الاستفهام-Question words
ادوات الاستفهام-Question words Hangman (Treo cổ)
Surah Al Fatiha 1
Surah Al Fatiha 1 Mở hộp
أَعْضاء الجِسْم
أَعْضاء الجِسْم Nối từ
أشكال الحروف العربية / القاعدة النورانية
أشكال الحروف العربية / القاعدة النورانية Tìm đáp án phù hợp
FARM ANIMALS IN ARABIC
FARM ANIMALS IN ARABIC Vòng quay ngẫu nhiên
الهوايات / `hobbies
الهوايات / `hobbies Nối từ
Short, Long vowels and tanween
Short, Long vowels and tanween Đập chuột chũi
فصول السنة
فصول السنة Nối từ
ماذا تفعل؟ - ماذا تفعلين؟
ماذا تفعل؟ - ماذا تفعلين؟ Hoàn thành câu
مفردات1 - درس7 - أسمع وأرى
مفردات1 - درس7 - أسمع وأرى Nối từ
Fruits الفواكه 1
Fruits الفواكه 1 Nối từ
Ramadan
Ramadan Nối từ
أجزاء الجسم body parts
أجزاء الجسم body parts Nối từ
House 1
House 1 Nổ bóng bay
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?