Cộng đồng
Elementary School
Arabic
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'elementary arabic'
SHORT ANSWERS
Đố vui
bởi
Carolinarorato
Elementary School II
inglês
Show da Fração
Chương trình đố vui
bởi
Adrianomartins1
Elementary School I
Ensino fundamental I
Elementary School II
Ensino fundamental II
High School
Ensino médio
2
DOWN BY THE BAY - RHYMING WORDS
Khớp cặp
bởi
Renatanxtl
Pré-escolar
Elementary School I
Línguas estrangeiras
2
خريطه الوطن العربي
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Wahbas
Arabic
44
(سورة الكهف (أحكام المد _ النون الساكنة و التنوين
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Halaansaarschool
Arabic
Quran / Tajweed
30
Arabic letters الحروف الهجائية
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
61
which letter is a non-connector ?
Đúng hay sai
bởi
Almojjria
Arabic
40
FAMILY MEMBERS IN ARABIC
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Elmehymahmoud19
Arabic
35
SECONDARY COLORS IN ARABIC
Chương trình đố vui
bởi
Elmehymahmoud19
Arabic
36
(سورة الرحمن (تدريب مد + نون ساكنة
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Halaansaarschool
Arabic
Quran / Tajweed
32
الأشكال الهندسية Geometric shapes
Nối từ
bởi
Fmukhlif
Arabic
21
Weather الجو
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
23
Clothes (Arabic)
Nối từ
bởi
Jhaddad
Arabic
17
Positions of salah
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Kanzasamad
Arabic
islam
islamic studies
salah
17
الطعام / Food
Nối từ
bởi
Othmanfadia1
Arabic
57
الضمائر
Sắp xếp nhóm
bởi
Jalmajzoub
Arabic
40
أشكال الحروف العربية / القاعدة النورانية
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Alia19
Arabic
Quran
القاعدة النورانية
28
FARM ANIMALS IN ARABIC
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Ebrahimwoodman7
Arabic
34
الهوايات / `hobbies
Nối từ
bởi
Othmanfadia1
Arabic
17
مَن أَنا؟
Nối từ
bởi
Ghadaturk
Arabic
17
Arabic Alphabet Alif - Sheen
Tìm đáp án phù hợp
bởi
He437
Arabic
Arabic Letters
38
شهور السنه
Nối từ
bởi
Wahbas
Arabic
19
letters seperated-harakat
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Afathiah
Arabic
73
Surah Poster Quiz: Al-Fatihah
Đố vui
bởi
Halaansaarschool
Arabic
Tafseer Quran
تفسير القران
27
In the classroom في الصف
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
16
في المدرسه
Tìm từ
bởi
Wahbas
Arabic
23
Madd/ Alif, Waw, Yaa
Sắp xếp nhóm
bởi
Toogaali
Arabic
16
Days of the week أيام الأسبوع
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
29
الضمائر المنفصلة
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
21
- 3 - الصف الخامس المفرد والمثنى والجمع
Mở hộp
bởi
Arafehb
Arabic
36
PRIMARY COLORS IN ARABIC
Mê cung truy đuổi
bởi
Elmehymahmoud19
Arabic
26
Surah Al Fatiha 1
Mở hộp
bởi
Halaansaarschool
Arabic
Tafseer Quran
تفسير القران
24
Arabic Alphabet Saad- Yaa
Tìm đáp án phù hợp
bởi
He437
Arabic
Arabic Letters
38
ادوات الاستفهام-Question words
Hangman (Treo cổ)
bởi
Wahbas
Arabic
63
Surah Al Fatiha 1
Mở hộp
bởi
Hamuda
Arabic
Quran Tafseer
26
أَعْضاء الجِسْم
Nối từ
bởi
Ghadaturk
Arabic
21
Arabic Alphabet
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Hamida1
Arabic
84
Review الفصول الأربعة / seasons
Nối từ
bởi
Othmanfadia1
Arabic
29
Colors ألوان
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
Islam
27
الأماكن places
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
26
Arabic prepositions.
Hangman (Treo cổ)
bởi
Wahbas
Arabic
16
صل الحروف بالصور من الف الي ز
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Hajerthy
Arabic
33
محادثة
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Babaa
Arabic
9
مراجعة للصف الثالث
Hangman (Treo cổ)
bởi
Baria
Arabic
11
أشكال الحروف Forms of the letters
Đố vui
bởi
Instructorruba
Arabic
أشكال الحروف العربية في الكلمة
8
Arabic Alphabet group1(Ba, ta, tha, nuun, ya ) ب ت ث ن ي
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Hananelkamah
Arabic
14
Occupations' Names أسماء المهن
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
10
Short, Long vowels and tanween
Đập chuột chũi
bởi
Arzameshou
Arabic
15
Salah positions
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Kanzasamad
Arabic
islam
islamic studies
salah
15
التاء المربوطة والتاء المفتوحة والهاء
Đố vui
bởi
A3alwaisi
Arabic
10
أقسام كلام
Đố vui
bởi
Momazzorob
Arabic
10
ألغاز الحيوانات
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
8
الجملة الفعلية والجملة الاسمية
Sắp xếp nhóm
bởi
Hudataji
Arabic
15
Culture Day - Form sentences pg 269
Phục hồi trật tự
bởi
Arafehb
Arabic
9
أقسام الكلام إعداد : أ.ثروت ماضي أبو معيلق
Đố vui
bởi
Monaabumuilik
Arabic
15
الفعل الماضي مع مؤنث و مذكر
Sắp xếp nhóm
bởi
Gharbiehheba
Arabic
10
فصول السنة
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
13
Strong and Soft Letters
Chương trình đố vui
bởi
Halaansaarschool
Arabic
Quran / Tajweed
13
هيّا نعيد ترتيب الأحرف للحصول على كلمات ذات معنى تحتوي حرف الحاء:
Hangman (Treo cổ)
bởi
Hiyamqazmouz
Arabic
10
Daily sentences
Nối từ
bởi
Babaa
Arabic
8
Hiển thị thêm
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?