Cộng đồng

Elementary School Hebrew Everyday Expressions

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'elementary hebrew expressions'

Shalom Ivrit 1 chapter 6
Shalom Ivrit 1 chapter 6 Máy bay
bởi
מה השעה
מה השעה Nối từ
bởi
מֶזֶג הָאֲוִיר
מֶזֶג הָאֲוִיר Khớp cặp
bởi
Rashi Script Words
Rashi Script Words Đố vui
bởi
Letters!
Letters! Nối từ
bởi
 סדר יום שלי
סדר יום שלי Nối từ
bởi
חֲנוּכָּה
חֲנוּכָּה Nối từ
bởi
בגדים
בגדים Nối từ
bởi
verbs in the class
verbs in the class Nối từ
bởi
Alef Bet Match
Alef Bet Match Tìm đáp án phù hợp
Your __________ (V'ahavta words)
Your __________ (V'ahavta words) Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
 בגדים מילים קריאה
בגדים מילים קריאה Nối từ
bởi
מילות שאלה
מילות שאלה Nối từ
bởi
Shema & V'Ahavta Jumble
Shema & V'Ahavta Jumble Phục hồi trật tự
bởi
IBA: Solving One-Step Equations
IBA: Solving One-Step Equations Nối từ
bởi
גלגל הניקוד
גלגל הניקוד Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
התאם את חלקי הגוף
התאם את חלקי הגוף Gắn nhãn sơ đồ
bởi
בגדי חורף
בגדי חורף Gắn nhãn sơ đồ
bởi
מה יוצא דופן סגול צירה
מה יוצא דופן סגול צירה Đố vui
bởi
Hebrew Vowels
Hebrew Vowels Lật quân cờ
Hebrew letters with vowels
Hebrew letters with vowels Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Blessing After Reading the Torah
Blessing After Reading the Torah Hoàn thành câu
bởi
זכר או נקבה
זכר או נקבה Đúng hay sai
bởi
אוכל
אוכל Nối từ
bởi
 hebrew
hebrew Mê cung truy đuổi
bởi
משחק הזיכרון-משפחה
משחק הזיכרון-משפחה Khớp cặp
bởi
 ט"ו בשבט  - חלקי העץ
ט"ו בשבט - חלקי העץ Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Open the box: Look Alike Hebrew Letters
Open the box: Look Alike Hebrew Letters Mở hộp
Alef Bet all letters
Alef Bet all letters Nối từ
bởi
 התאמת דפוס - כתב
התאמת דפוס - כתב Máy bay
bởi
Plural Suffixes
Plural Suffixes Đố vui
bởi
- האות באנגלית ובעברית- אותיות
- האות באנגלית ובעברית- אותיות Tìm đáp án phù hợp
bởi
משחק זכרון - טו בשבט
משחק זכרון - טו בשבט Khớp cặp
bởi
חלקי העץ -  ט"ו בשבט
חלקי העץ - ט"ו בשבט Gắn nhãn sơ đồ
bởi
סידור מילים קמץ פתח
סידור מילים קמץ פתח Đảo chữ
bởi
ALEF BET
ALEF BET Nối từ
bởi
 יחיד/יחידה במשפט - עבר
יחיד/יחידה במשפט - עבר Hoàn thành câu
bởi
מילים בעברית כמו באנגלית
מילים בעברית כמו באנגלית Nối từ
bởi
שם עצם או פועל
שם עצם או פועל Sắp xếp nhóm
bởi
שם עצם ופועל
שם עצם ופועל Đúng hay sai
bởi
טו בשבט
טו בשבט Đố vui
Themed Judaic Vocabulary
Themed Judaic Vocabulary Nối từ
bởi
בשביל העברית-יחידה 1
בשביל העברית-יחידה 1 Đảo chữ
Plural vs. Singular
Plural vs. Singular Đúng hay sai
bởi
Rosh hashanah- matching game pictures
Rosh hashanah- matching game pictures Khớp cặp
bởi
פעלים
פעלים Tìm đáp án phù hợp
bởi
Matching game Hebrew letters
Matching game Hebrew letters Khớp cặp
bởi
Rashi Letter Practice Two
Rashi Letter Practice Two Nối từ
bởi
Sin Vs. Shin
Sin Vs. Shin Nổ bóng bay
bởi
Hebrew
Hebrew Tìm từ
bởi
מספרים 1-20
מספרים 1-20 Nối từ
bởi
  ארוחת בוקר
ארוחת בוקר Nối từ
bởi
Hebrew balloon pop
Hebrew balloon pop Nổ bóng bay
bởi
Shalom Ivrit 1 Ch1
Shalom Ivrit 1 Ch1 Nối từ
bởi
א- ד אות פותחת
א- ד אות פותחת Đố vui
bởi
מפת ארץ ישראל
מפת ארץ ישראל Gắn nhãn sơ đồ
bởi
בשביל העברית יחידה 1
בשביל העברית יחידה 1 Nối từ
bởi
הכרות עם תלמידים חדשים
הכרות עם תלמידים חדשים Mở hộp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?