10.000+ kết quả cho 'k ela making things'

Living and Non-living things
Living and Non-living things Mê cung truy đuổi
MAKING THINGS (K4)
MAKING THINGS (K4) Nối từ
bởi
Sound sort /b/  & /p/
Sound sort /b/ & /p/ Đố vui
Drawing Conclusion 1
Drawing Conclusion 1 Chương trình đố vui
bởi
MAKING THINGS (K4)
MAKING THINGS (K4) Mở hộp
bởi
Living Things Needs Sort
Living Things Needs Sort Sắp xếp nhóm
bởi
C or K
C or K Mê cung truy đuổi
bởi
Random Letter Spinner
Random Letter Spinner Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Vehicles
Vehicles Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Spelling (k) through k, c //ck, k
Spelling (k) through k, c //ck, k Sắp xếp nhóm
bởi
Rhyming Words
Rhyming Words Đố vui
MAKING SUGGESTIONS
MAKING SUGGESTIONS Phục hồi trật tự
bởi
Blends, c, k, -ck, nasal blends, VCe
Blends, c, k, -ck, nasal blends, VCe Hangman (Treo cổ)
bởi
 Making Inferences
Making Inferences Tìm đáp án phù hợp
bởi
MAKING CONVERSATION - PAST (A1)
MAKING CONVERSATION - PAST (A1) Mở hộp
bởi
blending cvc
blending cvc Đố vui
bởi
DO YOU LIKE....? (KS)
DO YOU LIKE....? (KS) Mở hộp
bởi
Five Senses
Five Senses Đố vui
bởi
TRANSPORTATION
TRANSPORTATION Tìm đáp án phù hợp
Beginning Sound GAME!
Beginning Sound GAME! Đố vui
bởi
A, B, C, D Letters/Sounds
A, B, C, D Letters/Sounds Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Sight Word Anagrams
Sight Word Anagrams Đánh vần từ
bởi
Word Families (-et, -ed, -en)
Word Families (-et, -ed, -en) Đảo chữ
bởi
ee
ee Nối từ
bởi
CVC (short a) Words
CVC (short a) Words Vòng quay ngẫu nhiên
blending cv- cvc
blending cv- cvc Đố vui
bởi
emotions
emotions Thẻ bài ngẫu nhiên
家庭成员
家庭成员 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Final Sounds Assessment
Final Sounds Assessment Đố vui
bởi
Beginning Sounds
Beginning Sounds Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Frog/Rabbit colors
Frog/Rabbit colors Đố vui
bởi
Punctuation Marks
Punctuation Marks Nối từ
bởi
Counting 10-20 - Match the picture with the number.
Counting 10-20 - Match the picture with the number. Tìm đáp án phù hợp
bởi
Ten Frame addition with missing Addend
Ten Frame addition with missing Addend Đố vui
bởi
J initial words
J initial words Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Fundations Match Up
Fundations Match Up Nối từ
bởi
Uppercase-Lowercase Alphabet Match
Uppercase-Lowercase Alphabet Match Tìm đáp án phù hợp
bởi
Spelling (k) (through k,c//ck, k) Part 1
Spelling (k) (through k,c//ck, k) Part 1 Chương trình đố vui
bởi
k, ck, ic,
k, ck, ic, Hangman (Treo cổ)
bởi
FEELINGS (KS)
FEELINGS (KS) Mê cung truy đuổi
bởi
EAT OR DRINK?
EAT OR DRINK? Sắp xếp nhóm
bởi
Sight Words by Sound
Sight Words by Sound Tìm đáp án phù hợp
bởi
Letter O
Letter O Sắp xếp nhóm
bởi
Kitchen or Bathroom?
Kitchen or Bathroom? Sắp xếp nhóm
bởi
L Blends Word Wall
L Blends Word Wall Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
cvc Gameshow Quiz
cvc Gameshow Quiz Chương trình đố vui
bởi
cvc word fluency deck 2
cvc word fluency deck 2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Same Final Sounds in words
Same Final Sounds in words Đố vui
bởi
Making Inferences
Making Inferences Tìm đáp án phù hợp
bởi
Seasons
Seasons Sắp xếp nhóm
bởi
Alphabet
Alphabet Đảo chữ
bởi
SHAPES - MEMORY GAME
SHAPES - MEMORY GAME Khớp cặp
bởi
Real or Silly Words (CVC)
Real or Silly Words (CVC) Sắp xếp nhóm
bởi
he / she listening comprehension
he / she listening comprehension Tìm đáp án phù hợp
bởi
"Am" word family
"Am" word family Khớp cặp
bởi
DAILY ROUTINE
DAILY ROUTINE Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
The Letter H
The Letter H Sắp xếp nhóm
bởi
Sight Word Spin the Wheel
Sight Word Spin the Wheel Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
SCHOOL SUPPLIES
SCHOOL SUPPLIES Nối từ
Count Numbers 1-15
Count Numbers 1-15 Chương trình đố vui
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?