Own it
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'own it'
Own it! 01 - Vocabulary Classroom Objects p07
Gắn nhãn sơ đồ
Own It! 1 Unit 6 - p. 71 ex. 3
Sắp xếp nhóm
Own It! 1 - WB p.20 - ex: 1, 2
Phục hồi trật tự
Own it
Hangman (Treo cổ)
Own It! 2 - Unit 6 - Vocabulary
Tìm đáp án phù hợp
Own It 2 - Teen 5 - Unit 4
Tìm đáp án phù hợp
Own it 2 Unit 4 Vocabulary Money Verbs
Thẻ thông tin
Own It! 1 - Leisure activities Word Partners (Unit 2 -p.26)
Chương trình đố vui
Unit 1. Vocabulary
Sắp xếp nhóm
Own it 1 Sanctuary
Thẻ thông tin
own it 2
Nối từ
Own it 2
Nối từ
Own it 1
Nối từ
Own it 1
Quả bay
Own it 1
Hangman (Treo cổ)
Own it 1 Family
Thẻ bài ngẫu nhiên
Own it! 1
Nối từ
Own it Connecting people
Nối từ
Own It 2 - Definitions
Nối từ
Own It Unit 5 vocabulary
Đảo chữ
Unit 2. Weekend
Sắp xếp nhóm
Unit 2.There was - were
Đố vui
Unit 2.There was-were
Xem và ghi nhớ
Unit 2. Everyday objects
Ghép nối hoặc không ghép nối
Unit 2. Weekend
Hoàn thành câu
race Own it 3 start it 1
Máy bay
Own it 1 Simmer fun
Nối từ
Summer fun Own it 1
Thẻ bài ngẫu nhiên
Own it 1 Summer fun
Thẻ bài ngẫu nhiên
Own it! 2 Unit 2
Nối từ
own it 3 unit 4
Đánh vần từ
own it 3 - unit 1
Thẻ thông tin
Own It 1 U4 reading
Sắp xếp nhóm
Caring jobs own it 2
Tìm đáp án phù hợp
jobs own it unit 4
Khớp cặp
Own It 3 Starter Emotions
Vòng quay ngẫu nhiên
own it 3 unit 1
Thẻ thông tin
Own it - 2 U starter
Thẻ bài ngẫu nhiên
Own It 2- words 2
Đố vui
Own It 2 Starter - Sports
Nối từ
Own it 1 : final revision
Thẻ bài ngẫu nhiên
own it U1 words 1
Đảo chữ
Materials- own it unit 6
Đảo chữ
Own it (3) 3.1 Verbs2
Nối từ
Own it 2 unit 3
Nối từ
own it 1 unit 3
Vòng quay ngẫu nhiên