Cộng đồng
Have has
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'have has'
Have got/has got - affirmative, negative
Đố vui
bởi
Elahesprogress
Teen
ESA
has got have got
15
Has/Have
Hoàn thành câu
bởi
Yoshivardhan
64
Have/Has
Đố vui
bởi
Pg1234
1st Grade
ELA
ESOL
76
Have/Has
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Riveraju
16
Has/Have
Đố vui
bởi
Nima2
102
have/has
Hoàn thành câu
bởi
Rotemrz
6th Grade
ELA
86
Have/Has
Mở hộp
bởi
Alisonlc
16
Present Perfect (have/has)
Đố vui
bởi
Taisiiaryabtsev
Adults
ESL
Present perfect
42
Has/Have
Đố vui
bởi
Amal402e
6th Grade
Esl 1
108
has/have
Mê cung truy đuổi
bởi
Olivia92
Speech
77
Have Has
Chương trình đố vui
bởi
Tutoo
23
has/have
Máy bay
bởi
Justine37
English Learners
20
HAS/HAVE
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Cpichardosensor
67
have/has
Đố vui
bởi
Abarnesnc
109
Has - Have
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Tutoo
65
ESL Quiz: Have vs. Have Got
Đố vui
bởi
Monterreyangars
ESL
HAVE VS HAVE GOT
5
Has/Have
Hoàn thành câu
bởi
Fowler
ELA
Reading
Speech therapy
12
Speed Sorting - HAVE / HAS
Sắp xếp tốc độ
bởi
Wordwalldotnet
8
Has Have
Đố vui
bởi
Ratwalee2521
7
Has & Have
Hoàn thành câu
bởi
Janicemlgp
5
Have got/Has got
Đúng hay sai
bởi
Juli27419
76
Have got / has got
Đố vui
bởi
Snz05045
198
Have got, has got
Đố vui
bởi
Lioudmilahill14
147
Have got/has got
Đố vui
bởi
Upenglishonline
63
Have got/has got
Đố vui
bởi
Sychevskaiaana
ELA
Engelska
146
Have and Has
Sắp xếp nhóm
bởi
Acolgan
99
Have got/has got
Đố vui
bởi
Pomazine
3. osztály
60
Go getter 1_Have got / has got
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Wordwallteachers
Go getter 1
ELA
Grammar
have got
65
Have to / has to
Chương trình đố vui
bởi
Teacherkim1
28
Have got / has got
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Tetianapanchysh
99
Have or Has
Đúng hay sai
bởi
Rejulius
19
Fill in Has/Have
Đố vui
bởi
Yaelns
ELA
English Language Learners
25
Verb Has/Have Description
Đúng hay sai
bởi
Mgiusto
2nd Grade
3rd Grade
4th Grade
ELA
Social studies
Reading
Writing
107
Have got / Has got
Sắp xếp nhóm
bởi
Milakateslab
21
Has/Have/had
Đố vui
bởi
Knorth
52
has or have
Đúng hay sai
bởi
Maypakhin370
Kindergarten
48
have to & has to
Phục hồi trật tự
bởi
Tutoo
16
ESL Has/Have
Đố vui
bởi
Jgaus
26
Have, Has, and Had
Hoàn thành câu
bởi
Tka5g
2nd Grade
ELA
Reading
25
Have got/has got
Phục hồi trật tự
bởi
Juli27419
ELA
137
Have got/has got
Đố vui
bởi
Liliantomiya
38
ESL Quiz: Have vs. Have Got
Đố vui
bởi
Monterreyangars
ESL
HAVE VS HAVE GOT
1
have/ has
Phục hồi trật tự
bởi
4wordwall48
2
have/ has
Đố vui
bởi
Clairelee1
3
Has/Have Daegen
Sắp xếp nhóm
bởi
Zirkle
11
Verb Have - Has
Đố vui
bởi
Mjacobi
9
Has or Have?
Mê cung truy đuổi
bởi
Khopkins
8
Has or have?
Đúng hay sai
bởi
Runwalkhike
14
Have and Has
Sắp xếp nhóm
bởi
Teacherivelise
14
ESL Quiz: Have You Got vs. Do You Have
Đố vui
bởi
Monterreyangars
ESL
HAVE VS HAVE GOT
have got / has got sh
Đố vui
bởi
Tutoo
86
Have got / Has got questions
Đố vui
bởi
Rociosoto1
49
SM3 have to /has to + negative
Đố vui
bởi
Mkurkova1
sm3
31
have/has & don't have/doesn't have
Hoàn thành câu
bởi
Mkok2
ESL
Irregular verbs
6
have got / has got (face)
Đố vui
bởi
Pomazine
3. osztály
86
Have to/has to
Hoàn thành câu
bởi
Semenova
4
Have vs. Has
Khớp cặp
bởi
Jravech
7
GRAMMAR: HAS / HAVE
Đố vui
bởi
Kayetel
4
have - has
Đố vui
bởi
Tizipesce
Have / Has
Đố vui
bởi
Emarderness
Hiển thị thêm
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?