develop skills, phát triễn kỹ năng, reduce stress, giảm căng thẳng, manage your screen time, quản lý thời gian dùng màn hình, boost your confidence, Tăng cường sự tự tin, express yourself, Thể hiện bản thân, broaden your horizon, Mở rộng tầm nhìn, pursue your hobby, Theo đuổi thói quen, spend time with family, Dành thời gian cho gia đình, connect with others, Kết nối với người khác, build confidence, Xây dựng sự tự tin, improve skills, Cải thiện kỹ năng, motivate (v), tạo động lực, benefits (n), lợi ích, balance (n), sự cân bằng, pursue (v), Theo đuổi
0%
GLM8-U1-L1 ( COLLOCATION)
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Maiphuongdo89
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
UNIT 5 : FREE TIME
bởi
G76302005
Đúng hay sai
6
8.5 Healthy lifestyle
bởi
Jzhprana
Phục hồi trật tự
31
Anh 8 - Unit 1: Leisure activities (Getting started)
bởi
Hoangvan7482
Hoàn thành câu
9
SPEAKING /TASK2/ HEALTHY LIFeSTYLE
bởi
Dreambiggest51
Thẻ bài ngẫu nhiên
94
ENG8. UNIT 1 - LEISURE TIME (1)
bởi
Macytran02
Thẻ thông tin
3
ENGLISH 7 (GLOBAL SUCCESS) UNIT 3 VOCABULARY - TEACHER: PHẠM NGỌC HƯNG
bởi
Phamngochungtb
Nối từ
3
TRÒ CHƠI MẢNH GHÉP CẢM XÚC
bởi
Le6084618
Hoàn thành câu
5
UNIT 1 ANH 7: HOBBIES
bởi
Linhthuypro1
Thẻ thông tin
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?