二, èr, 七, qī, 三十五, 35, 四十六, 46, 八十九, bā shí jiǔ, 七十三, 73, 三十二, sān shí èr, 四, sì, 五, wǔ, 六, liù, 八, bā, 九, jiǔ, 零/〇, líng, 六十, 60, 一百, yī bǎi.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?