Mẫu giáo
الاشتراك مطلوب
4,366 نتيجة/نتائج لـ 'mg'
Bé học thêm bớt trong phạm vi 10. Giáo viên Lê Thị Ngọc Lâm - Lớp 5 tuổi A5
اختبار الألعاب التلفزية
3
Bé vui học chữ cái
المطابقة
13. HÌNH NÀO BỊ THIẾU.
الفاكهة الطائرة
Ôn số lượng trong phạm vi 8.
اختبار تنافسي
Tìm câu trả lời đúng
اختبار الصور
SẮP XẾP TỪ
إعادة ترتيب الأحرف
chữ cái b, d, đ
العثور على العنصر المطابق
TRÒ CHƠI VỚI CHỮ SỐ
اختبار تنافسي
cặp đôi
مطابقة الأزواج
My family
مطابقة الأزواج
Listening part
اختبار تنافسي
Phân loại con vật
فرز المجموعات
Chồi 2
إعادة ترتيب الأحرف
Giải cứu con vật
اختبار تنافسي
Ôn tập nhận biết chữ cái và chữ số
اختبار الألعاب التلفزية
02.hop qua bi mat chuan
افتح الصندوق
Hoạt động 2
اختبار تنافسي
Week 7_Phonic e,i,n,p,l,a,b,s,t,f
اختبار تنافسي
Trò chơi " Bé tìm thức ăn cho con vật"
العثور على العنصر المطابق
01. hop qua bi mat chuan
افتح الصندوق
Tìm và đặt các con vật tương ướng với thẻ số cho trên ?
فرز المجموعات
Hoạt động 3
فرز المجموعات
Hãy mở và phát âm chữ cái
افتح الصندوق
TRÒ CHƠI VÒNG QUAY CẢM XÚC
العجلة العشوائية
All these things
العثور على العنصر المطابق
can/can't animal actions
اختبار تنافسي
thử tài bé yêu
اختبار تنافسي
Điền g-gh
اختبار تنافسي
Oxford Phonics World 1 - Letter ABC
اختبار تنافسي
tạo thành nhóm có 9 đối tượng
فرز المجموعات
Mê cung
تتبع المتاهة
12. BÉ LÀM KIẾN TRÚC SƯ TÀI BA.
مخطط المربعات
Ghép đôi con vật
مطابقة الأزواج
ghép chữ cái: bánh chưng
إعادة ترتيب الأحرف
chu c, t
فرز المجموعات
Vòng quay cảm xúc
العجلة العشوائية
Chủ đề vật
فرز المجموعات
16. TẠO CHUỖI THÔNG MINH.
فرز المجموعات
15. TÌM VẬT KHÁC LOẠI.
اختبار الألعاب التلفزية
Ôn số lượng trong phạm vi 8.
اختبار تنافسي
Chọn từ còn thiếu
أكمل الجملة
Câu hỏi đàm thoại truyện Bông hoa cúc trắng
اختبار تنافسي
Trò chơi "Ôn số lượng trong phạm vi 5"
العثور على العنصر المطابق
10. NỐI BỘ PHẬN.
مخطط المربعات
TRANG PHỤC VIỆT NAM VÀ CÁC LOẠI NHẠC CỤ
العجلة العشوائية
nhận biết chữ cái b-d-đ
المطابقة
TRÒ CHƠI VỚI CHỮ SỐ
اختبار تنافسي
Sắp xếp đúng số lượng con vật
فرز المجموعات
cvc match
العثور على العنصر المطابق
W24_Musical instruments_Choi
العثور على العنصر المطابق
sắp xếp theo quy tắc.
فرز المجموعات
Bánh xe ngẫu nhiên
افتح الصندوق
Preposition of place
اختبار تنافسي
Huonglekiro