custom, (n) phong tục, kumquat, (n) quả cam quất, tradition, (n) truyền thống, bell, (n) chuông, cái chuông, decoration, (n) sự trang trí, decorate, (v) trang trí, decorative, (a) có tính trang trí, để trang trí, decorative items, (n) đồ trang trí, table manners, phép tắc ăn uống, peach blossoms, (n) hoa đào, maintain, (v) giữ gìn, duy trì, carp, (n) cá chép, admire, (v) khâm phục, ngưỡng mộ, offering, (n) đồ thờ cúng, chase, (v) đuổi, theo đuổi, lantern, (n) lồng đèn, chase away, xua đuổi, pray, (v) cầu nguyện, place, (v) đặt, để, release, (v) thả, phóng thích, lucky, (a) may mắn, festival, (n) lễ hội, luck, (n) sự may mắn, bamboo pole, cây nêu, bad luck, vận xui, điều không may, hang, (v) treo, bad spirit, điều xấu xa, tà ma, longevity, (n) sự sống lâu, tuổi thọ, ceremony, (n) lễ cưới , bonding, (n) sự gắn kết, kumquat tree, (n) cây cam quất, family bonding, sự gắn kết tình cảm gia đình, peach, (n) quả đào, reunion, (n) sự sum họp, đoàn tụ, lion dance, múa sư tử, martial arts, võ thuật, manner, (n) cách, lối, ornamental tree, cây cảnh, flower village, làng hoa, monk, (n) nhà sư, Sa Dec flower village, làng hoa sa đéc, pole, (n) cây sào, worship, (n) thờ phụng, tôn kính, festival goer, người đi xem lễ hội, maintain tradition, duy trì truyền thống, unicorn dance, múa lân.
0%
UNIT 5
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Nguyenhien1510
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
البطاقات التعليمية
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
)
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟