“Main” nghĩa là…, phụ, chính, khó, nhanh, “Meal” là…, bữa ăn, món tráng miệng, nguyên liệu, nhà bếp, “Light” (trong đồ ăn, thức ăn) nghĩa là…, cay , nặng, nhẹ, mặn, “Instant noodle” là…, cơm rang, mỳ ăn liền, bánh rán, đồ chiên, “Food stalls” nghĩa là…, cửa hàng quần áo, quầy thực phẩm, quầy lưu niệm, quán cà phê, “Seafood” là…, thịt nướng, rau củ, đồ chay, hải sản, “Punish” có nghĩa là…, khen thưởng, phạt, giúp đỡ, cảnh báo, Your sister is a teacher, _____?, is she, isn't she, does she, doesn't she, “Let’s go swimming.” – “_____.”, Yes, I do, No, we don’t, That’s a good idea, I like swimming, “_____ – A glass of orange juice, please.”, What would you like to drink, How much is a glass of orange juice, Orange juice is my favourite drink, Do you want orange juice, If Hoa (get) _________ good marks in this exam, her parents will buy her a new bike., gets, will get , get, is getting, “Program” có nghĩa là…, công nghệ, chương trình, môn học, dụng cụ, "job" nghĩa là gì, nghề nghiệp, tiền lương, buổi họp, vị trí, If you don’t keep silent, the teacher _____ you., will punish, punishing, punish, punished.
0%
Test 5
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Thutrang2003127
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
افتح الصندوق
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
)
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟