dogsled, xe trượt tuyết chó kéo, experience, kinh nghiệm, trải nghiệm, greet, chào, chào hỏi, greeting, lời chào, habit, thói quen, in the habit of, có thói quen làm gì, hurry, vội vàng, in a hurry, đang vội, igloo, lều tuyết, impact, sự ảnh hưởng, independent, độc lập, independence, sự độc lập, dependent, phụ thuộc, dependence, sự phụ thuộc, depend on sb, dựa vào ai đó, interact, tương tác, interaction, sự tương tác, lifestyle, lối sống, make craft, làm hàng thủ công, maintain, duy trì, gìn giữ, musher, người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo, nomadic, du mục, offline, trực tiếp, online, trực tuyến, online learning, việc học trực tuyến, revive, làm sống lại, hồi sinh, serve, phục vụ, staple, cơ bản, chủ yếu, street food, thức ăn đường phố, tribal, thuộc bộ tộc, thành bộ lạc.
0%
Unit 6
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Quanhchi247
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
المطابقة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
)
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟