student (n), học sinh, graduate from, tốt nghiệp từ, graduation (n), sự tốt nghiệp, education option (n), lựa chọn giáo dục, high school (n), trường cấp 3, vocational training (n), đào tạo nghề, giáo dục nghề, go to vocational school, theo học trường nghề, learn skills for particular jobs/ specific trades, học kĩ năng cho 1 số nghề cụ thể, academic study/ academic education, giáo dục học thuật, get into university/ go to university, theo học đại học, gain knowledge, tích luỹ kiến thức, develop thinking skills, phát triển kĩ năng tư duy, take an exam, làm bài thi, pass the exam, đỗ/ vượt qua kì thi, be accepted into university, được chấp nhận vào trường đại học, earn high grades, đạt điểm cao, education fair (n), triển lãm giáo dục, the representatives (n), những đại diện, useful information (n), thông tin hữu ích, biology competition (n), cuộc thi môn sinh học, scientist (n), nhà khoa học, car mechanic (n), kĩ thuật viên sửa ô tô, repair (v), sửa chữa, car repair shop (n), cửa hàng sửa ô tô, last weekend (n), cuối tuần trước, finish = complete (v), hoàn thành, kết thúc, grow the business, phát triển doanh nghiệp, for the future, cho tương lai, follow your dream, theo đuổi ước mơ của bạn, great (a), tuyệt vời
0%
A
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Josienguyen
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
المطابقة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟