Em cho anh ______ cái này!, ăn, xem, đi, lấy, Anh ______ được không em?, mặc, thử, mua, bán, Nó hơi ______., rộng, đẹp, chật, dài, Anh thường mặc ______ nào?, size, màu, kiểu, áo, Kiểu này mô-đen quá, mặc đi làm không ______., tốt, đẹp, vừa, hợp, Cái này giá bao nhiêu ______ em?, vậy, thế, kia, đây, 350.000? Đắt ______?, quá, rồi, lắm, thế, Hai trăm ______ không?, được, làm, mua, bán, Gần Tết rồi nên không ______ được đâu., mua, bán, bớt, lấy, Em ______ giá cuối cho anh nhé., lấy, chốt, mua, bán

بواسطة

لوحة الصدارة

نحن نعمل حاليا على تحسين وظائف لوحة المتصدرين. الرجاء مساعدتنا من خلال تقديم ملاحظاتك.

تقديم ملاحظات

النمط البصري

الخيارات

نحن نعمل حاليا على تحسين إعدادات النشاط. يرجى مساعدتنا من خلال تقديم ملاحظاتكم.

تقديم ملاحظات

تبديل القالب

استعادة الحفظ التلقائي: ؟