brick, gạch, disturb, quấy rầy, làm phiền, plaster, vữa, pick up litter, nhặt rác, set up tents, dựng lều, spot, nhìn ra, phát hiện, trail, đường nhỏ, đường mòn, air pollution, ô nhiễm không khí, create, tạo ra, deforestation, phá rừng, endangered animals, động vật có nguy cơ tuyệt chủng, plastic pollution, ô nhiễm rác thải nhựa, recycle, tái chế, reduce, giảm, reuse, tái sử dụng, birdhouse, chòi chim, lồng chim lớn, compost, phân hữu cơ, energy-efficient bulb, bóng đèn tiết kiệm năng lượng, greenhouse, nhà kính, install, cài đặt, lắp đặt, organic, hữu cơ, recycled materials, các vật liệu tái chế, battery, cục pin, core, lõi, yoghurt pot, hũ sữa chua, do the laundry, giặt ủi, do the washing-up, rửa chén, rửa bát, fence, hàng rào, donate, quyên góp, cho, tặng, animal shelter, trung tâm nhận nuôi động vật, elderly, người cao tuổi, the homeless, người vô gia cư.
0%
7.6
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Uyentrinh93
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
البطاقات التعليمية
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
)
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟