emotional struggles, những khó khăn về cảm xúc / đấu tranh nội tâm, contain anger, kiềm chế cơn giận, cut down expenses, cắt giảm chi tiêu, labor-saving devices, thiết bị tiết kiệm sức lao động, prospective employers, nhà tuyển dụng tiềm năng, autonomous learners, người học tự chủ, financial crisis, khủng hoảng tài chính, technological advances, tiến bộ công nghệ, in short supply, khan hiếm, bring about a dramatic increase, gây ra sự gia tăng đáng kể, a wide range of, một loạt / nhiều loại, go hand in hand with, đi đôi với, make use of, tận dụng / sử dụng, a large collection of, một bộ sưu tập lớn, refer to, đề cập đến, as well as, cũng như, play a vital role, đóng vai trò quan trọng, have an aptitude for, có năng khiếu về, be compatible with, phù hợp với / hòa hợp với, keep pace with, theo kịp.
0%
COLLOCATION TEST 8
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Vonguyetthupgd
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
العثور على العنصر المطابق
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
)
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟