ant (n), con kiến, cook well, nấu ăn ngon, crow (n), con quạ, dwarfs (n), chú lùn, fox (n), con cáo, grasshopper (n), con châu chấu, hare (n), con thỏ, run fast, chạy nhanh, sing beautifully, hát hay/ hót hay, tortoise (n), con rùa, Snow White (n), Bạch Tuyết, work hard, làm việc chăm chỉ, fell asleep, đi ngủ, main character, nhân vật chính, fairy tale, truyện cổ tích, finish, hoàn thành, line, đường đua, gather/ collect, hái, lượm, thu thập, kind, tốt bụng, slow, chậm, reading storybook, đọc sách truyện, well, tốt, khỏe, win/ won, chiến thắng (hiện tại / quá khứ), near, gần, story for children, truyện cho trẻ em, trick, trêu đùa, once upon a time, ngày xửa ngày xưa, big forest, rừng lớn, piece of meat, miếng thịt, want to, muốn, idea, ý tưởng, reply, phản hồi, answer, trả lời, drop to the ground, làm rơi dưới sân, quickly, nhanh, said, nói, run away, chạy đi, learn a lesson, học một bài học, trust, lòng tin, slow, chậm chạp
0%
Unit 17
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Myrazknight
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
إعادة ترتيب الأحرف
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
أكثر مثل هذا
SpeakOut Upper-Intermediate Unit 3.2 Adjectives for story
بواسطة
Stirina
البطاقات العشوائية
10
Fairy Tale Vocabulary
بواسطة
Valscs18
المطابقة
26
Intermediate: learn the past tenses with Fairy Tales
بواسطة
Fernandapere
اختبار تنافسي
5
第十六单元: 童话故事会-词语运用
بواسطة
G42037101
أكمل الجملة
30
TIẾNG ANH 4-UNIT 2
بواسطة
Gianghuynh9876
إعادة ترتيب الأحرف
3
Tieng Anh 4-Unit 6-
بواسطة
Gianghuynh9876
إعادة ترتيب الأحرف
4
TIẾNG ANH 5-UNIT 7
بواسطة
Vomaihonyen75
إعادة ترتيب الأحرف
4
TIẾNG ANH 3-UNIT 10
بواسطة
Nguyentaidongru
إعادة ترتيب الأحرف
7
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟