tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội) (n), account, tiên tiến (a), advanced, bồ câu đưa thư (n), carrier pigeon, nạp, sạc pin (v), charge, biểu tượng cảm xúc (n), emoji, hình thức giao tiếp bằng không gian 3 chiều (n), holography, ngay lập tức (adv), instantly, kết nối mạng, Internet connection, phát sóng, truyền hình trực tiếp, live (a), điện thoại thông minh (n), smartphone, mạng xã hội (n), social network, máy tính bảng (n), tablet, hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm, telepathy, nhắn tin, văn bản (v,n), text, ý nghĩ (n), thought, máy dịch thuật (n), translation machine, truyền, chuyển giao (v), transmit, cuộc họp trực tuyến, video conference, tin nhắn thoại (n), voice message, language barrier, rào cản ngôn ngữ, thiết bị ghi/truyền hình ảnh (n), webcam, phóng (to), thu (nhỏ) (v), zoom in, zoom out.
0%
Unit 10
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Giaovienvietnam01
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
لوحة المتصدرين
شاهد أفضل اللاعبين
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
اكتب الإجابة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
لوحة المتصدرين
شاهد أفضل اللاعبين
)
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟