Hói đầu, go bald, nổi điên, go crazy insane/mad, mất tích, go missing, thực hiện 1 chuyến hành trình, go on a journey/tour/trip/cruise, đi bộ, go on foot, lên mạng, go online, nghỉ/hẹn hò/dã ngoại/đình công, go on a holiday/date/picnic/strike, mù/điếc, go blind/deaf, đi ra nước ngoài, go abroad/overseas, lạc đường / lầm đường lạc lối, go astray = get lost, bắt đầu được áp dụng, go into effect = come into effect = take effect, phá sản, go bankrupt = go out of business, trở thành như 1 người bản xứ, go native, thất hứa, go back on one's word, khó chịu khi ai đó không chú ý, go back to sleep, mất thăng bằng, go arse over tip/tit, tấn công ai, go at sb = go for sb, bắt đầu 1 cái gì đấy với nhiều năng lượng, go at st, theo đuổi, go after= make after= chase after, đi về phía trước, go ahead, đi cùng ai tới đâu, go along with sb to sw, đi tới nơi khác, go away, vượt quá, go beyond, trôi qua (thời gian), go by, bị bệnh, go down with = come down with, chọn cái gì, go for st = choose, thích, go in for = take to = get a bang/kick/buzz out of, điều tra, go into = investigate into st = look into =go over= take a look at = take stock of, nổ ( bom) , reo ( đồng hồ ) , thối rữa ( đồ ăn ), go off, tiếp tục, go on = continue = carry on, ngoại tình, go off with sb, ra ngoài / lỗi thời, go out, hẹn hò với ai, go out with sb = go on a date, trải qua điều gì đấy khó khăn, go through, đi cùng nhau, go together, xoay quanh, go round, chìm, go under, tăng, go up, xoay sở dù không có thứ gì, go without
0%
GO
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Thuychi291008
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
البطاقات التعليمية
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
أكثر مثل هذا
go+ing
بواسطة
Amiraziada78
اختبار تنافسي
2
Phrasal verbs: TO GO (1)
بواسطة
Shestakov1808
افتح الصندوق
8
ga go gu gia gio giu
بواسطة
Tartyely
البطاقات العشوائية
6
Đuổi hình bắt chữ
بواسطة
Phammaihuong199
المطابقة
3
TO BE GOING TO
بواسطة
Allasineruk
البطاقات العشوائية
101
do / play / go+運動
بواسطة
Xu3u6z
اختبار تنافسي
4
Go on/with/off
بواسطة
Sashjkeee1
اختبار تنافسي
6
Phrases: going out
بواسطة
Liudmyla29
اختبار تنافسي
4
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟