shift, ca làm việc, tiring, gây mệt mỏi, stressful, căng thẳng, nine-to-five, giờ hành chính, accountant, kế toán viên, overtime, ngoài giờ làm việc, challenging, đầy thách thức, relevant, có liên quan, bonus, tiền thưởng, employ, tuyển dụng, rewarding, đáng, xứng đáng, qualification, bằng cấp, trình độ, well-paid, được trả lương cao, vacancy, vị trí công việc còn trống, flexible, linh hoạt, review, bài đánh giá, hard-working, chăm chỉ, on-the-job, trong công việc, khi đang làm việc, wage, tiền công, responsibility, trách nhiệm, supervise, giám sát, attendance, chuyên cần, responsible, có trách nhiệm, enthusiastic, nhiệt tình, hào hứng
0%
UNIT 5
مشاركة
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Msbaongoc
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
البطاقات التعليمية
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
ستظهر لك المزيد من التنسيقات عند تشغيل النشاط.
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟