bring (v), mua, mang, đem, decorate (v), trang trí, dọn phòng, exchange (v), trao đổi, mua sắm, famous (adj), nổi tiếng, thân thiện, fantastic (adj), tuyệt vời, đặc sắc, glove (n), kính mắt, găng tay, nature (n), thiên nhiên, tự, thoải mái, orphanage (n), trại mồ côi, viện phụ sản, patient (n), kiễn nhẫn, bệnh nhân, playground (n), sân chơi, chơi trồng cây, podcast (n), chương trình phát thanh, âm nhạc, programme (n), chương trình, có kĩ năng, proud (adj), tự hào, trả tiền, provide (v), cung cấp, cần thiết, recycle (v), tái chế, tái sử dụng, bamboo (n), cây tre, nẻ môi, bring (v), mua, mang, đem
0%
Unit 3
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Parksoyeon034
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
اختبار تنافسي
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟