Earth, Trái Đất, Planet, Hành tinh, Believe, Tin, tin tưởng, Hill, Đồi, River, Sông, Desert, Sa mạc, Rainforest, Rừng mưa nhiệt đới, Volcanoes (số nhiều của volcano), Núi lửa, Earthquakes, Động đất, Glaciers, Sông băng, Valleys, Thung lũng, Wetter, Ướt hơn, Smaller, Nhỏ hơn, Warmer, Ấm hơn, Business, Công việc kinh doanh; doanh nghiệp, Farmer, Nông dân, Impossible, Không thể; bất khả thi, Column, Cột (trong bảng, văn bản), Bracket, Dấu ngoặc, Needing, Đang cần; cần, Preferring (đúng chính tả, không phải Prefering), Thích hơn; ưa thích hơn, Begin, Bắt đầu, Cabbage, Bắp cải, Found out, Phát hiện; tìm ra, Panda, Gấu trúc, Help, Giúp đỡ; sự giúp đỡ, Exactly, Chính xác; đúng vậy, Enclosure, Chuồng nuôi; khu vực nuôi nhốt động vật, Weigh, Cân nặng; nặng (bao nhiêu), Between, Giữa
0%
Unit 2
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Buithikhanhhuye
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
المطابقة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟