Eco-tour (n), Chuyến du lịch sinh thái, Thrilling (adj), Hồi hộp, ly kỳ, Flora and fauna (n), Hệ thực vật và động vật, Memorable (adj), Đáng nhớ, Tour a campus (v phr), Tham quan khuôn viên trường, Give a performance (v phr), Biểu diễn, trình diễn, Snorkelling (n), Môn lặn ống thở, Learn by rote (v phr), Học vẹt, học thuộc lòng, Exhilarating (adj), Phấn chấn, hồ hởi, Embarrassing (adj), Ngượng ngùng, xấu hổ, Helpless (adj), Bất lực, Unpleasant (adj), Khó chịu, Went blank (v phr), Trở nên trống rỗng (quên), Team building activities (n), Hoạt động xây dựng đội ngũ, Explore a site (v phr), Khám phá một địa điểm, Rich in (adj phr), Giàu có / Phong phú về, By chance (idiom), Tình cờ, ngẫu nhiên, Specialities (n), Đặc sản, Take a deep breath (v phr), Hít một hơi thật sâu, Historical value (n phr), Giá trị lịch sử, Spectacular (adj), Hùng vĩ, ngoạn mục, Relaxed and refreshed (adj), Thư giãn và sảng khoái, Brilliant (adj), Xuất sắc, rực rỡ, Locals (n), Dân địa phương, Suitable (adj), Phù hợp
0%
Our experience
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Wordwallteam36
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
المطابقة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تعزيز الذكاء الاصطناعي: يحتوي هذا النشاط على محتوى يولده الذكاء الاصطناعي.
التعرف على المزيد.
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟