mechanical pencil (n) bút chì kim, neighbour (n) người hàng xóm, neighbourhood (n) làng xóm, notepad (n) sổ tay, overseas (n) ở nước ngoài, pencil sharpener (n) gọt bút chì, physics (n) vật lý, playground (n) sân chơi, pocket money (n) tiền tiêu vặt, poem (n) bài thơ, private tutor (n) gia sư riêng, pupil (n) - student: học sinh, quiet (adj) yên bình, remember (v) nhớ, rubber (n) cục gôm, cục tẩy, ride (v) lái xe máy, đạp , cưỡi, schoolbag (n) cặp sách, school lunch (n) bữa ăn trưa ở trường, school supply (n) dụng cụ học tập, science (n) khoa học, share (v) chia sẻ, spiral notebook (n) sổ gắn lò xo, surround (v) bao quanh, swimming pool (n) hồ bơi, teacher (n) giáo viên, textbook (n) sách giáo khoa, uniform (n) bộ đồng phục
0%
TOPIC 2
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Gemmalanguagecenter
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
البطاقات العشوائية
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟