aquarium, thủy cung, audience, khán giả, badminton, cầu lông, base on, dựa trên, bathtub, bồn tắm, believe, tin, beneath, ở bên dưới, breathe, thở, bubble, bong bóng xà phòng, come off, tuột ra, candy, kẹo, care, quan tâm, choose, chọn, clap, vỗ tay, collar, vòng cổ (chó), last, kéo dài, learn, học, leave, rời, luckily, may mắn, miserably, khốn khó, muffin, bánh xốp, nipper, càng, omelet, trứng chiên ốp la, perform, trình diễn, pile, đống, play, kịch, performance, màn trình diễn, playful, ham vui, pleased, hài lòng, prepare, chuẩn bị, problem, rắc rối, vấn đề, run after, đuổi theo, relative, họ hàng, rescue, cứu, responsible for, chịu trách nhiệm về, role, vai, collect, sưu tập, creature, sinh vật, curse, lời nguyền, decorate, trang trí, delicious, ngon, different, khác, dragon, con rồng, drum, cái trống, evil, xấu xa, độc ác, fairy tale, truyện cổ tích, fall, rơi xuống, feed, cho ăn, finish, hoàn thành, làm xong, fire, lửa, give up, từ bỏ, hair dryer, máy sấy tóc, half, một nửa, how long, bao lâu, iron, bàn ủi, keep, giữ, row, hàng ghế, seat, chỗ ngồi, shake off, lắc cho văng ra, shampoo, dầu gội đầu, sharpen, gọt, shelf, kệ, sleep, ngủ, Sleeping Beauty, Người đẹp ngủ trong rừng, smell, ngửi, souvenir, quà lưu niệm, splash, văng tung tóe, striped, có sọc, success, thành công, take a nap, ngủ trưa, tale, truyện kể, taste, nếm, toast, bánh mì nướng, travel, đi du lịch, trip, vấp, type, loại, vase, lọ hoa, wet, ướt, wheel, bánh xe, witch, phù thủy, worried, lo lắng
0%
Test 4
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Mocmien3536
تحرير المحتوى
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
إعادة ترتيب الأحرف
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟