article (n.), bài báo, card reader (n.), thiết bị đọc thẻ, city dweller (n.p.), người dân thành phố, cycle path (n.), làn đường dành cho xe đạp, efficiently (adv.), có hiệu quả, high-rise (adj.), cao tầng, có nhiều tầng, infrastructure (n.), cơ sở hạ tầng, interact (v.), tương tác, liveable (adj.), đáng sống, neighbourhood (n.), khu dân cư, operate (v.), vận hành, pedestrian (n.), người đi bộ, privacy (n.), sự riêng tư, roof garden (n.), vườn trên sân thượng, sense of community (n.p.), ý thức cộng đồng, sensor (n.), cảm biến, skyscraper (n.), tòa nhà chọc trời, smart city (n.p.), thành phố thông minh, sustainable (adj.), bền vững, urban centre (n.p.), khu đô thị, trung tâm đô thị

بواسطة

لوحة الصدارة

النمط البصري

الخيارات

تعزيز الذكاء الاصطناعي: يحتوي هذا النشاط على محتوى يولده الذكاء الاصطناعي. التعرف على المزيد.

تبديل القالب

استعادة الحفظ التلقائي: ؟