1. **Peer pressure**, Áp lực đồng trang lứa (áp lực bạn bè), 2. **Expectation**, Sự kỳ vọng, sự mong đợi, 3. **Bully**, Kẻ bắt nạt / Bắt nạt, ức hiếp, 4. **Bullying**, Nạn bắt nạt, hành vi bắt nạt, 5. **Concentrate (on)**, Tập trung vào, 6. **Focus (on)**, Tập trung, chú trọng vào, 7. **Stressful**, Căng thẳng (tính chất sự việc, hoàn cảnh), 8. **Stressed**, Cảm thấy căng thẳng, bị áp lực, 9. **Depressed**, Chán nản, trầm cảm, 10. **Overcome**, Vượt qua, khắc phục, 11. **Cope with**, Đương đầu với, đối phó với, 12. **Advice**, Lời khuyên, 13. **Advise**, Khuyên bảo, tư vấn, 14. **Counselor**, Người tư vấn, chuyên viên tâm lý, 15. **Supportive**, Hay giúp đỡ, mang tính hỗ trợ, 16. **Empathetic**, Đồng cảm, thấu cảm, 17. **Self-harm**, Tự làm hại bản thân, 18. **Tiredness**, Sự mệt mỏi, 19. **Exhausted**, Kiệt sức, mệt lả
0%
Unit4
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Ngoclamnguyen62
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
البطاقات التعليمية
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
أكثر مثل هذا
(4) Lê a frase.
بواسطة
Mjoaozg
البطاقات العشوائية
3
SMKTPB Form 4 Unit 4: Being A Teenager (Missing Word)
بواسطة
Ddnadia
أكمل الجملة
2
Cảm xúc - Beginner
بواسطة
Worldlanguageteacher
المطابقة
7
Unit 4: Feelings vocabulary
بواسطة
Olkenkats
المطابقة
3
unit 7 lesson 4 Everybody Up 1 cô Thư
بواسطة
Itsmesanta2003
الترتيب
2
TIẾNG ANH 4 - UNIT 4 - TỔNG HỢP
بواسطة
150126wordwall
الترتيب
3
Link 4 Unit 1 Feelings
بواسطة
Joannapisarski1
المطابقة
2
Từ vựng Tiếng Anh 4 kì 1
بواسطة
Aoanhhuyenvu
إعادة ترتيب الأحرف
2
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟