Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cát"?, sea, cake, sand, road, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "biển"?, rainbow, sea, kite, river, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con sông"?, sail, sand, pizza, river, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cầu vồng"?, rainbow, road, kitten, popcorn, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "con đường"?, road, river, sea, cake, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mèo con"?, sand, kite, kitten, pizza, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cái diều"?, cake, sail, river, kite, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh ngọt"?, pizza, cake, sand, pastas, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bắp rang"?, sea, road, rainbow, popcorn, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mì ý"?, pastas, pizza, kite, cake, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh pizza"?, kitten, river, pizza, popcorn, Từ nào liên quan đến thuyền buồm?, sand, sail, cake, road, Chọn từ chỉ món ăn vặt., popcorn, road, rainbow, river, Chọn từ chỉ hiện tượng trên trời sau mưa., sand, rainbow, sea, pastas, Chọn từ chỉ động vật nhỏ., kite, pizza, kitten, road, Chọn từ chỉ nơi có nước chảy., cake, popcorn, sand, river, Chọn từ chỉ nơi có sóng., cake, sea, road, kitten, Chọn từ chỉ thứ bay trên trời., pizza, pastas, sand, kite, Chọn từ chỉ đồ ăn có nến sinh nhật., river, rainbow, cake, sail, Chọn từ chỉ bề mặt đường đi., road, kitten, popcorn, sea
0%
Grade 2
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Katebrown27625
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
الفاكهة الطائرة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تعزيز الذكاء الاصطناعي: يحتوي هذا النشاط على محتوى يولده الذكاء الاصطناعي.
التعرف على المزيد.
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟