Chọn từ có nghĩa là “Nhìn vào”., Look at, Read, Shirt, Write, Chọn từ có nghĩa là “Viết”., Jeans, Dress, Read, Write, Chọn từ có nghĩa là “Đọc”., Jacket, Read, T-shirt, Look at, Chọn từ có nghĩa là “Đầm (dài)”., Shirt, Jacket, Dress, Jeans, Chọn từ có nghĩa là “Áo thun”., Jacket, Dress, Shirt, T-shirt, Chọn từ có nghĩa là “Áo khoác ngắn”., Jacket, Dress, Shirt, T-shirt, từ nào đúng với hình, Jakcet, Jaket, Jatket, Jacket, từ nào đúng với hình, Shirt, Shrit, Shert, Sih rt, Điền chữ còn thiếu: Ja__ket, k, s, c, t, Điền chữ còn thiếu: T-shi__t, s, p, r, t

بواسطة

لوحة الصدارة

النمط البصري

الخيارات

تعزيز الذكاء الاصطناعي: يحتوي هذا النشاط على محتوى يولده الذكاء الاصطناعي. التعرف على المزيد.

تبديل القالب

استعادة الحفظ التلقائي: ؟