enter, vào, leave, rời khỏi, để, take, mang theo, đưa đón, taste, nếm, có vị, whistle, huýt sáo, thổi còi, whisper, thì thầm, nói thầm, touch, chạm, sờ, hear, nghe thấy, thank, cảm ơn, repeat, nhắc lại, lặp lại, act, hành động, arrive, đến, believe, tin, collect, sưu tầm, decide, quyết định, design, thiết kế, end, kết thúc, explain, giải thích, explore, khám phá, feel, cảm thấy, finish, hoàn thành, tan, guess, đoán, hope, hi vọng, hurry, làm gấp, làm nhanh, improve, cải thiện, keep, giữ, prepare, chuẩn bị, remember, nhớ, spend, dùng, dành, use, dùng, sử dụng
0%
Topic: Activities
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Shineoneduec
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
المطابقة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
أكثر مثل هذا
Activities - Verbs
بواسطة
Lenagell
المطابقة
5
Speakout Pre-Intermediate Unit 4.1 Make and do
بواسطة
Xandracher
فرز المجموعات
7
Luyện tập động ngữ (cụm động từ)
بواسطة
Yennhi12t1
اختبار تنافسي
6
Tìm động từ và động ngữ
بواسطة
Yennhi12t1
البحث عن الكلمات
4
Q8-B1- TỪ VỰNG -P3-4【006】
بواسطة
Ourgame808
اختبار تنافسي
7
Hoạt động trong ngày (Activities in a day)
بواسطة
Linhtruong142
المطابقة
5
Action verbs①
بواسطة
Nkagiuchi
اختبار الألعاب التلفزية
63
Chọn động từ thích hợp
بواسطة
Vietngustann
أكمل الجملة
7
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟