addictive, (adj) gây nghiện, khiến không thể ngừng làm hoặc sử dụng, boring, (adj) nhàm chán, buồn tẻ, difficult, (adj) khó khăn, khó làm hoặc khó hiểu, exciting, (adj) thú vị, gây hào hứng, phấn khích, healthy, (adj) khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe, time-consuming, (adj) tốn nhiều thời gian, exhausting, (adj) làm kiệt sức, rất mệt mỏi, contain, (v) chứa, bao gồm, adventure, (n/v) cuộc phiêu lưu; phiêu lưu, trải nghiệm điều mới lạ, container, (n) vật chứa, đồ đựng (hộp, chai...), variation, (n) sự thay đổi, sự biến đổi, sự khác biệt, treasure, (n) kho báu, vật quý giá, coordinate, (v/n) phối hợp, điều phối; sự phối hợp
0%
Solution - Inter Unit 2F Reading
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Scacavannhi
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
إعادة ترتيب الأحرف
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟