have an experience, có một trải nghiệm, have a memorable experience, có trải nghiệm đáng nhớ, try something new, thử điều gì mới, have a good time, có khoảng thời gian vui vẻ, make good memories, tạo kỷ niệm đẹp, learn from experience, học hỏi từ trải nghiệm, a life experience, trải nghiệm cuộc sống, achieve a goal/reach a goal, đạt mục tiêu, achieve success, đạt được thành công, get a good result, đạt kết quả tốt, get a high score, đạt điểm cao, pass an exam, vượt qua kỳ thi, feel proud of myself, cảm thấy tự hào về bản thân, a sense of achievement, cảm giác thành tựu, face a challenge, đối mặt thử thách, struggle with something, chật vật với điều gì, make an effort, nỗ lực, work hard, làm việc / học tập chăm chỉ, overcome a challenge, vượt qua thử thách, deal with a problem, giải quyết vấn đề
0%
Experience
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Anonymous111
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
المطابقة
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟