through, xuyên qua, qua, walk through field, đi bộ qua cánh đồng, walk past, đi bộ đi ngang qua, grass, cỏ, leave, rời đi, để lại, found, đã tìm thấy, find, tìm thấy, berry, quả mọng, suddenly, đột nhiên, heard, đã nghe thấy, hold, cầm, nắm, giữ, think, nghĩ, thought, đã nghĩ, suy nghĩ, lay on the ground, nằm trên mặt đất, poor you, tội nghiệp bạn/con, sick, ốm, bệnh, share, chia sẻ, chia, feel, cảm thấy, ask, hỏi, ask a question, đặt câu hỏi, belly, bụng, belly dance, múa bụng, need, cần, I need to eat, con cần ăn, Make me better, làm cho tôi khỏe hơn, Keep, giữ, Keep you warm, giữ ấm cho bạn/con, Keep you safe, giữ bạn/con an toàn, Alone, một mình, Plant, cây, trồng, Wide, rộng, Look for, tìm kiếm, Hill, ngọn đồi, Pick flowers, hái hoa, Bunch, bó, chùm, Pond, ao, Below, bên dưới, phía dưới, Land, đất, mặt đất, Dig, đào, Bucket, cái xô
0%
25-26
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Letung142
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
إعادة ترتيب الأحرف
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟