Active (adj), Hăng hái, năng động, Appearance (n), Dáng vẻ, ngoại hình, Barbecue (n), Món thịt nướng barbecue, Choir (n), Dàn đồng ca, Competition (n), Cuộc đua, cuộc thi, Confident (adj), Tự tin, tin tưởng, Curious (adj), Tò mò, thích tìm hiểu, Chubby (adj), Mập mạp, mũm mĩm, Gardening (v), Làm vườn, Firefighter (n), Lính cứu hỏa, Fireworks (n), Pháo hoa, Freedom-loving (adj), Yêu tự do, Field trip (n), Chuyến đi thực địa, Sensitive (adj), Nhạy cảm, Generous (adj), Rộng rãi, hào phóng, Museum (n), Viện bảo tàng, Organise (v), Tổ chức, Patient (adj), Điềm tĩnh, Personality (n), Tính cách, cá tính, Prepare (v), Chuẩn bị, Racing (n), Cuộc đua, Reliable (adj), Đáng tin cậy, Serious (adj), Nghiêm túc, Shy (adj), Bẽn lẽn, hay xấu hổ, Sporty (adj), Dáng thể thao, khỏe mạnh, Volunteer (n), Tình nguyện viên, Zodiac (n), Cung hoàng đạo, Responsible (adj), Chịu trách nhiệm, Independent (adj), Độc lập, Straight (adj), Thẳng, Curly (adj), Xoăn, Blonde (adj), Màu vàng hoe, bạch kim, Creative (adj), Sáng tạo, Kind (adj), Tốt bụng, Clever (adj), Khéo léo, Talkative (adj), Nói nhiều, hay nói, Newspaper (n), Báo, Psychiatrist (n), Bác sĩ tâm thần học, Psychologist (n), Nhà tâm lý học, Psychology (n), Tâm lý học, Pneumonia (n), Bệnh viêm phổi, Receipt (n), Biên lai, Buy (v), Mua, Climb (v, n), Leo trèo, sự leo trèo, Debt (n), Món nợ, Limb (n), Cành, chi người
0%
Unit 3
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Diepanhzoom
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
البطاقات التعليمية
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟