engineer (n): kỹ sư, committee (n): uỷ ban, ban tổ chức, endangered (adj): có nguy cơ tuyệt chủng, sore (adj): đau, rát, tendency (n): có xu hướng, cancer (n): bệnh ung thư, high-risk individuals: những cá nhân có nguy cơ cao, decrease (v): giảm, the amount of: lượng, unfortunately: không may, incredibly: cực kỳ, đáng kinh ngạc, skip a meal: bỏ 1 bữa ăn, scientists (n): các nhà khoa học, flexible (adj): linh hoạt, solving problems: giải quyết vấn đề, opportunity (N): cơ hội = chance - have a chance, relationship (n): mối quan hệ, generally positive: nhìn chung là tích cực, depressed (adj): chán nản, trầm cảm, expect (v): mong đợi kỳ vọng, relative (n): họ hàng, extended family (n): gia đình nhiều thế hệ, afraid (adj): lo lắng - be afraid of, omelette (n): trứng ráng, remote village (n): ngôi làng hẻo lánh, math problem (n): bài toán, express (V): bộc lộ, material (n): nguyên liệu, involve (v): bao gồm, liên quan đến, register (v): đăng ký, low-income: có thu nhập thấp, income (n): thu nhập, senior (n): người cao tuổi, supportive (adj): ủng hộ, technology (n): công nghệ, essay (n): bài luận, literature (n): văn học

بواسطة

لوحة الصدارة

النمط البصري

الخيارات

تبديل القالب

استعادة الحفظ التلقائي: ؟