complement /ˈkɒmplɪmənt/, số bù hoặc cặp số bổ sung để tạo thành một tổng nhất định, complement of 10, các cặp số có tổng bằng 10, place value gird, bảng giá trị hàng ( hàng chục, hàng đơn vị), explanation, giải thích, find the totals, tìm tổng, addition /əˈdɪʃən/, phép cộng, add /æd/, cộng, dấu cộng, total /ˈtəʊtəl/, tổng, altogether /ˌɔːltəˈɡeðər/, tổng cộng, ones /wʌnz/, hàng đơn vị, tens /tenz/, hàng chục, Two-digit number, số có 2 chữ số, Calculate, Tính toán, Counting, việc đếm, count, đếm, Number sentence /ˈnʌmbər ˌsentəns/, phép tính, Arrange /əˈreɪndʒ/, sắp xếp, Pattern /ˈpætərn/, quy luật. mẫu hình, discuss /dɪˈskʌs/, thảo luận, Investigate /ɪnˈvestɪɡeɪt/, khám phá, tìm hiểu
0%
Addition.
مشاركة
مشاركة
بواسطة
Drhanguyen102
تحرير المحتوى
حفظ
إعجاب
طباعة
تضمين
المزيد
الواجبات
لوحة الصدارة
عرض المزيد
عرض أقل
لوحة الصدارة هذه في الوضع الخاص حاليًا. انقر على
مشاركة
لتجعلها عامة.
عَطَل مالك المورد لوحة الصدارة هذه.
عُطِلت لوحة الصدارة هذه حيث أنّ الخيارات الخاصة بك مختلفة عن مالك المورد.
خيارات الإرجاع
البطاقات التعليمية
قالب مفتوح النهاية. ولا يصدر عنه درجات توضع في لوحة الصدارة.
يجب تسجيل الدخول
النمط البصري
الخطوط
يجب الاشتراك
الخيارات
تبديل القالب
إظهار الكل
فتح النتائج
نسخ الرابط
رمز الاستجابة السريعة
حذف
استعادة الحفظ التلقائي:
؟